CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.30
-0.15
(-0.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,501105,291127,24473,88693,29074,08078,36576,58480,03776,54373,03472,80676,11767,59659,03259,23464,55958,97756,46479,425
4. Giá vốn hàng bán60,53165,17887,67938,56061,77935,69243,19541,91351,43745,12537,83539,00148,66934,78828,82425,57138,60933,01629,79851,048
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,97040,11239,56435,32631,51138,38835,17034,67128,60031,41835,19933,80527,44832,80830,20833,66225,95025,96126,66728,377
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3341,6991,4291,9372,1512,2572,6822,0896,5082,6662,6842,8546,7821,6991,5841,7711,8045,7881,4201,950
7. Chi phí tài chính1931483284136831,5541172033
-Trong đó: Chi phí lãi vay19314891413672033
9. Chi phí bán hàng81311539742517863924844845501543513112,9817187104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6557,5569,3236,3516,9327,05511,8386,2096,7916,1016,3235,4656,8066,9504,2595,6626,1783,7764,8364,735
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,56735,96232,55832,35327,94434,67327,30832,21628,50329,20831,35832,48828,11526,02428,87130,86222,88129,19424,11327,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,61138,63134,27532,53331,74134,52225,94432,21631,36929,33531,46732,47430,67926,04128,70630,86222,63629,20824,11327,133
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,22231,27527,37926,34625,67227,86320,03226,03626,51023,90825,57426,20726,20321,13722,49524,62518,62524,07618,89422,068
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,25228,80525,34626,06624,42927,41219,85126,01625,78623,59025,19926,29124,90021,04224,15125,17218,02724,81620,32321,714

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,212458,327461,552403,059402,785447,800437,503407,521386,452487,702453,908401,698383,638418,489388,182353,016329,946372,128336,943313,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền209,838123,216170,116220,46199,46269,17960,66481,790234,879344,510237,130223,464230,801280,036179,055181,057221,534232,239205,570146,349
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,600110,600110,00080,000185,000185,000225,000225,00085,00085,00087,23089,41089,41088,28888,28887,31661,20786,20746,20775,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,846217,914176,37093,901109,560186,733148,69093,77059,25455,622122,57283,31359,44947,305118,66779,73742,98751,19682,00684,665
IV. Tổng hàng tồn kho3,9435,1873,3815,6025,5315,5018995,1865,1868998999071,0831,0961,1512,7092,9209461,0551,132
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9851,4111,6853,0953,2321,3872,2501,7762,1331,6726,0774,6042,8961,7641,0212,1981,2991,5412,1056,197
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn309,019297,789305,144301,288278,808274,610280,462282,070289,139300,707304,393318,040325,535337,762343,697341,230351,317364,984380,031394,593
I. Các khoản phải thu dài hạn10085858585185851891891,93189394120162263394394178178178
II. Tài sản cố định194,156192,465194,174172,140173,121173,823180,560187,690196,322205,983213,606222,489231,523243,928252,555247,445257,148269,333281,786294,238
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,0481,3781,29324,6071,3059,4674,0044,0043,9128164521,3133,871990867867301
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,00585,28289,51887,90585,99884,77089,05787,51685,80789,18987,46492,75991,05390,04988,60187,19190,62289,21387,98587,101
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,71018,58020,07416,55218,3006,3666,7562,6722,9102,7892,7832,3992,8392,3102,2782,3292,1635,3939,21612,774
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN724,231756,117766,696704,347681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936
A. Nợ phải trả95,215144,638180,73554,38157,777121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,932124,444120,46121,42934,085106,428108,24739,098
I. Nợ ngắn hạn80,866136,095174,48151,79855,058121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,027123,539119,55620,56832,849105,252107,63137,763
II. Nợ dài hạn14,3508,5426,2542,5832,7199059059058621,2361,1756161,335
B. Nguồn vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967623,816601,078576,050644,767618,741598,363576,682676,541655,241631,808611,418672,817647,178630,685608,727668,838
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN724,231756,117766,696704,347681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |