CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.40
-0.10
(-0.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn402,905385,963383,508331,842297,069263,841303,609251,912237,676238,91149,73657,64423,606107,83446,58718,23356,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền99,462234,879230,801221,534174,57953,410235,14488,053200,688179,03617,18734,9648,00483,13235,73510,153162
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn185,00085,00089,41061,20775,700129,000111,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn109,69658,76559,12642,97939,60566,56758,05045,84536,61852,99928,05020,16414,0779,1654,65561848,969
IV. Tổng hàng tồn kho5,5315,1861,0832,9201,07129640254
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2162,1333,0883,2026,11414,56910,4167,0133705,8763,4982,5161,52515,1366,1977,4626,961
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn278,806289,139320,491346,709408,586434,612400,085362,256436,170478,681471,883457,556461,053424,899372,945397,410286,660
I. Các khoản phải thu dài hạn851891623941789031,39351,495519
II. Tài sản cố định173,121196,322231,523257,148306,690326,147368,483301,381422,190467,019453,111445,676441,015336,042363,902238,516124,643
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3053,91299030122,45421,9206,00512,21073,954148,270162,017
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,99885,80785,96686,01485,52980,7102,2599,2599,2599,2592,2592,2592,259
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,2982,9102,8402,16315,8884,3996,0301224,2022,40316,5133,6175,57114,9039,04410,624
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846717,593521,619515,200484,659532,733419,533415,643342,807
A. Nợ phải trả58,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721160,954130,903140,809157,844208,301225,502266,526200,814
I. Nợ ngắn hạn55,91556,37153,62429,62057,22262,96966,79124,06649,85987,80271,76062,92457,93370,55446,38889,45779,613
II. Nợ dài hạn2,1756771,3353,78612,94847,86173,15259,14377,88499,911137,748179,115177,069121,201
B. Nguồn vốn chủ sở hữu623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125556,639390,717374,391326,815324,432194,030149,117141,993
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846717,593521,619515,200484,659532,733419,533415,643342,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |