CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

19
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,864234,664216,212155,375225,260546,200189,157156,250231,609225,716272,525229,897291,307270,667263,195185,956220,66174,121311,323213,381
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)277,864234,664216,212155,375225,260546,200189,157156,250231,609225,716272,525229,897291,307270,667263,195185,956220,66174,121311,323213,381
4. Giá vốn hàng bán247,559219,816196,067137,040195,939487,799173,504133,747196,170205,792246,177200,769260,951252,813236,990162,317198,08058,958277,387185,321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,30414,84820,14418,33529,32158,40115,65422,50335,43919,92326,34829,12830,35617,85526,20523,63922,58115,16433,93628,060
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3811,2783,1077961,9583,8282,1187484,3916544,3977323,5051,0782,3028711,3197121,172676
7. Chi phí tài chính1,6682,0121,5591,0051,0643,5421,0291,4132,4712,6081,3211,1552,0437701,2626516181,2341,3681,646
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3492,0121,6041,0051,0193,5421,1501,4132,1612,2222,2061,1551,2647707176518671,2341,3681,646
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,8997,81910,6335,2749,17325,3509,5116,99511,72410,92912,35912,48813,18711,51513,75410,9408,36310,77718,12012,420
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1802,2894,0092,6757,2549,475-1,1423,3729,7882,6307,6283,1865,5882,0995,3121,5954,3142,2805,7591,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,9394,0067,04910,17713,78823,8628,37411,47015,8464,4119,43613,03113,0444,5508,18011,32510,6061,5849,86112,851
12. Thu nhập khác7878916526012029751827265591,84672-5931,01766147572
13. Chi phí khác413170101239518377504010514466938340398-59072647157263
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-336-92-10412550-635-65311-23-72-604-3241,443-27-329119-129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,6033,9147,03910,59014,33823,2277,72211,48115,8234,3408,83212,70714,4874,5238,17611,61710,6251,5839,86312,860
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5687831,4412,1182,9084,6711,5702,2963,1988682,0002,5412,9719051,6472,3236583171,9732,572
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5687831,4412,1182,9084,6711,5702,2963,1988682,0002,5412,9719051,6472,3236583171,9732,572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,0353,1325,5988,47211,43018,5566,1529,18512,6253,4726,83210,16611,5163,6186,5299,2939,9671,2667,89110,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,0353,1325,5988,47211,43018,5566,1529,18512,6253,4726,83210,16611,5163,6186,5299,2939,9671,2667,89110,288

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |