CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

29.40
-0.25
(-0.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7692,305,7502,188,0541,793,6561,668,0022,117,7941,785,7951,772,5481,835,7522,302,1081,821,0681,709,6531,781,2321,838,3591,375,8401,300,9781,438,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,587-2122131811,048571,0804,942-381381127129610969,259
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7692,303,1632,188,2671,793,4441,667,8212,116,7471,785,7381,771,4681,830,8112,302,1081,821,4491,709,2731,781,2211,838,2881,375,5431,300,8691,369,723
4. Giá vốn hàng bán2,056,5492,001,7341,819,3961,535,1921,857,1521,859,5811,453,9601,317,4231,710,0841,472,8511,466,8171,477,5381,902,3951,455,5951,387,2751,449,6271,495,3401,101,2621,065,9781,113,405
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)506,591418,398390,703382,577446,011328,686339,483350,398406,663312,887304,651353,273399,713365,854321,997331,594342,948274,282234,891256,318
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,01236,32932,65741,80021,29232,61226,61226,38028,75936,95127,05033,86021,96125,58816,49821,05919,11627,05320,90819,332
7. Chi phí tài chính36,62227,15228,25521,00836,65524,76923,44719,22329,48227,90125,77238,57432,53631,71322,94818,11320,14618,65417,24116,782
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,61219,12322,33216,51424,29520,32718,2108,83424,79728,95120,48731,32025,87128,07517,99216,34119,18317,70617,48216,524
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,02610,62511,4379,8806,78410,1378,9417,27612,90711,6529,0937,6649,2448,9677,1806,4796,9035,7885,6546,475
9. Chi phí bán hàng129,900153,746132,937147,999134,001133,875120,247152,483121,771117,16399,388184,958141,945136,209103,280138,278110,759101,50491,51184,628
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,738143,444137,786141,545124,961126,100116,967122,917128,149127,526106,986115,324124,105125,348113,549129,768105,95678,66280,684114,699
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)195,369141,010135,819123,704178,46986,691114,37589,432168,92888,900108,64955,940132,333107,139105,89872,973132,106108,30272,01766,017
12. Thu nhập khác4,0665895881,5282,0611,9821,0804,8665,6391,8931,2171,0223,902-1289144574,5492,7321,8072,960
13. Chi phí khác4,4511,092622-2,1145,6031,9252,9314,9313682,8002351,1403,188-1586842,9258168,998698953
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-385-504-343,642-3,54257-1,851-655,271-908982-11871429230-2,4683,733-6,2661,1092,007
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)194,985140,506135,785127,346174,92786,748112,52489,367174,19987,992109,63155,822133,047107,169106,12870,505135,839102,03673,12768,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,31824,58019,28624,90924,08011,35415,36718,07821,0927,51013,1604,7368,76419,41314,2009,02416,68915,48610,66814,414
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-171-135-168-777-193-171-109-118-132-35-2461,949-479-1,493-14-848-821-13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,14724,44519,11924,13223,88711,18315,25817,96020,9607,47612,9146,6868,28517,92014,1869,01716,73815,47810,69014,401
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,837116,062116,666103,214151,03975,56597,26671,407153,23880,51696,71749,136124,76289,24991,94261,488119,10186,55862,43753,623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31,33526,06722,51523,24624,46816,69114,04016,41623,16012,98512,8006,23013,15913,14312,04018,05820,76521,09418,34816,312
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,50389,99494,15179,969126,57158,87483,22654,991130,07867,53283,91842,906111,60376,10679,90243,43198,33665,46444,08937,311

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |