CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

24.50
0.40
(1.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,7543,659,9192,362,3102,666,7872,853,7013,233,1633,631,6143,486,1572,074,7991,168,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7697,1263,66869,735-4217,25840,82110,601-1,7056,61639,45849,030136,564243,274133,42477,55273,61360,539
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,111,1417,952,6947,504,7637,627,8595,884,4234,923,8995,105,3374,968,8504,878,5894,294,4593,653,3032,322,8522,617,7572,717,1372,989,8903,498,1903,408,6052,001,1861,108,066
4. Giá vốn hàng bán7,412,8716,488,1166,127,2896,213,0324,775,9843,998,5404,165,5834,177,8804,137,1913,720,9653,144,8971,966,6532,228,8522,443,0562,669,6563,089,1032,989,2471,682,441917,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,698,2691,464,5781,377,4741,414,8271,108,439925,359939,754790,970741,397573,495508,406356,199388,904274,081320,233409,086419,358318,745190,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,798106,896126,62185,50586,40892,30044,73221,07018,44923,0279,6205,4794,98414,33784,66226,48916,78326,74314,343
7. Chi phí tài chính113,038104,094121,729103,27672,82379,58865,63142,68729,51928,37134,19035,38674,59489,917208,517133,77476,26332,97217,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay92,58171,665105,55689,25970,89676,99962,63043,47625,82828,14227,06030,39069,00680,86084,570105,84052,35622,13717,647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh50,96833,13741,31631,87524,82021,07525,07919,41717,1689,77211,9456,7452,5293,791-13,074-10,434-2,744-1,036
9. Chi phí bán hàng564,582540,606523,280514,287388,401381,272365,348306,194284,038221,569208,155158,723168,722164,700130,941112,747112,845126,16372,466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp589,513490,944477,986486,838380,001300,239324,062284,029234,145184,398143,10489,225111,65692,65275,30996,29694,92674,94625,900
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)595,902468,967422,417427,807378,443277,635254,524198,548229,313171,956144,52485,09041,446-55,059-22,94682,325149,362110,37288,263
12. Thu nhập khác6,7719,9889,7705,42112,0486,17917,54923,35919,01012,42616,41513,51116,5337,840-1,42116,8323,1474,2025,716
13. Chi phí khác4,05115,3894,5437,03611,4655028,5424,5821,6121,7299,4483,34919,6458,6541,4265,9803,5143,3353,961
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,720-5,4015,227-1,6165835,6769,00718,77817,39810,6976,96810,162-3,112-814-2,84810,853-3678661,754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653151,49295,25138,334-55,873-25,79493,177148,995111,23890,017
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành98,09368,88146,49844,91757,25846,70052,70847,25333,26036,15713,7957,8308,313-4,97423,29426,14224,30017,664
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,251-5921,537-5434950-20-413-105422-751,195-1,742312
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)96,84268,28948,03544,37557,30646,75052,68846,84033,15636,57913,7209,0246,571312-4,97423,29426,14224,30017,664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074137,77286,22731,763-56,186-20,82069,883122,85386,93872,353
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát103,16371,61455,17456,22376,52044,37686,24250,31643,01031,68824,2886,1296,135-4,173-3,401-347-454-649-255
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386113,48380,09825,628-52,012-17,41970,230123,30787,58772,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |