CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

35.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.55
35.55
35.55
35.55
0
17.0K / 17.0K
1.5K / 1.5K
21.7x / 21.7x
2.0x / 2.0x
4% # 9%
1.8
7,031 Bi
233 Mi / 211Mi
1,363,542
63.6 - 28.9
4,134 Bi
3,586 Bi
115.3%
46.45%
661 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.55 5,700 35.75 1,800
35.50 3,600 36.00 1,100
35.30 600 36.45 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 104.50 (0.00) 89.2%
CTR 96.70 (0.00) 5.6%
CMG 35.55 (0.00) 3.9%
ELC 24.45 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.89) 0% 124.68 (0.21) 0%
2018 0 (5.01) 0% 147.51 (0.17) 0%
2019 6,781.45 (5.12) 0% 185.46 (0.21) 0%
2020 5,575.80 (4.92) 0% 248.26 (0.24) 0%
2021 6,127.54 (5.95) 0% 275.54 (0.32) 0%
2022 7,942.83 (7.63) 0% 320.48 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,305,7502,188,0541,793,6561,668,0027,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,7543,659,919
Tổng lợi nhuận trước thuế174,92786,748112,52489,367463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653151,492
Lợi nhuận sau thuế 151,03975,56597,26671,407395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074137,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ126,57158,87483,22654,991323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386113,483
Tổng tài sản7,719,7357,649,0667,303,5366,853,7737,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,2202,118,466
Tổng nợ4,134,0184,215,3583,862,9323,509,6254,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,7631,032,651
Vốn chủ sở hữu3,585,7173,433,7093,440,6043,344,1483,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,4571,085,814


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |