CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

22.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
22.80
23.10
22.80
72,000
17.0K / 17.0K
1.5K / 1.5K
21.7x / 21.7x
2.0x / 2.0x
4% # 9%
1.8
7,031 Bi
233 Mi / 211Mi
1,363,542
63.6 - 28.9
4,134 Bi
3,586 Bi
115.3%
46.45%
661 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 19,100 22.90 2,200
22.75 15,300 22.95 2,600
22.70 7,800 23.00 18,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,100 16,020

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.80 (1.10) 89.2%
CTR 72.70 (-0.30) 5.6%
CMG 22.80 (0.00) 3.9%
ELC 13.50 (0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 22.80 0 300 300
09:25 22.80 0 3,000 3,300
09:30 22.90 0.10 100 3,400
09:36 22.90 0.10 1,000 4,400
09:44 22.95 0.15 1,400 5,800
09:45 22.95 0.15 600 6,400
09:46 22.90 0.10 2,000 8,400
09:47 22.95 0.15 400 8,800
09:48 22.95 0.15 200 9,000
09:51 23 0.20 500 9,500
09:52 23 0.20 100 9,600
09:53 23 0.20 600 10,200
09:54 22.95 0.15 200 10,400
09:57 23.10 0.30 300 10,700
10:10 23 0.20 1,400 12,100
10:13 23 0.20 500 12,600
10:14 22.95 0.15 2,200 14,800
10:15 22.95 0.15 200 15,000
10:16 22.90 0.10 1,000 16,000
10:19 22.90 0.10 100 16,100
10:21 22.95 0.15 1,200 17,300
10:22 22.95 0.15 200 17,500
10:27 22.90 0.10 100 17,600
10:28 22.90 0.10 2,100 19,700
10:29 22.90 0.10 2,000 21,700
10:34 22.90 0.10 500 22,200
10:40 22.90 0.10 500 22,700
10:46 22.85 0.05 2,000 24,700
10:52 22.85 0.05 200 24,900
10:59 22.90 0.10 900 25,800
11:10 22.90 0.10 3,800 29,600
11:13 22.90 0.10 2,000 31,600
11:28 22.85 0.05 200 31,800
13:10 22.85 0.05 1,700 33,500
13:14 22.85 0.05 400 33,900
13:15 22.85 0.05 4,100 38,000
13:21 22.85 0.05 1,900 39,900
13:22 22.95 0.15 1,000 40,900
13:23 22.95 0.15 1,000 41,900
13:34 22.85 0.05 200 42,100
13:36 22.85 0.05 10,000 52,100
13:38 22.80 0 300 52,400
13:39 22.90 0.10 300 52,700
13:40 22.90 0.10 400 53,100
13:41 22.90 0.10 1,000 54,100
13:50 22.90 0.10 5,000 59,100
13:56 22.85 0.05 100 59,200
13:57 22.85 0.05 500 59,700
13:59 22.80 0 500 60,200
14:10 22.90 0.10 700 60,900
14:18 22.90 0.10 5,000 65,900
14:19 22.90 0.10 2,100 68,000
14:22 22.95 0.15 500 68,500
14:48 22.80 0 3,500 72,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.89) 0% 124.68 (0.21) 0%
2018 0 (5.01) 0% 147.51 (0.17) 0%
2019 6,781.45 (5.12) 0% 185.46 (0.21) 0%
2020 5,575.80 (4.92) 0% 248.26 (0.24) 0%
2021 6,127.54 (5.95) 0% 275.54 (0.32) 0%
2022 7,942.83 (7.63) 0% 320.48 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7699,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,754
Tổng lợi nhuận trước thuế194,985140,506135,785127,346598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653
Lợi nhuận sau thuế 165,837116,062116,666103,214501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,50389,99494,15179,969398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386
Tổng tài sản10,048,2168,577,2117,875,6807,677,05510,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,220
Tổng nợ6,056,7434,711,6224,076,2663,999,5396,056,7434,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,763
Vốn chủ sở hữu3,991,4733,865,5893,799,4143,677,5163,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |