CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

29.40
-0.25
(-0.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7692,305,7509,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,754
Giá vốn hàng bán2,056,5492,001,7341,819,3961,535,1921,857,1527,412,8716,488,1166,127,2896,213,0324,775,9843,998,5404,165,5834,177,8804,137,1913,720,965
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV506,591418,398390,703382,577446,0111,698,2691,464,5781,377,4741,414,8271,108,439925,359939,754790,970741,397573,495
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh195,369141,010135,819123,704178,469595,902468,967422,417427,807378,443277,635254,524198,548229,313171,956
Tổng lợi nhuận trước thuế194,985140,506135,785127,346174,927598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653
Lợi nhuận sau thuế 165,837116,062116,666103,214151,039501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,50389,99494,15179,969126,571398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386
Tổng tài sản ngắn hạn5,728,6594,413,2454,075,5523,791,4993,964,4385,728,6593,964,4383,677,8833,803,2823,739,9803,055,2093,042,8212,178,5871,905,3371,490,075
Tiền mặt473,873582,894472,898781,438660,741473,873660,741608,583371,654390,114361,121269,992192,927356,220159,842
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,801,2181,418,8701,262,8811,271,5271,283,8642,801,2181,283,8641,043,3711,285,9091,223,0701,068,9091,089,276224,035167,775241,923
Hàng tồn kho277,749394,200339,647280,044212,764277,749212,764241,333256,570449,305203,041296,722268,428239,944195,285
Tài sản dài hạn4,319,5574,163,9663,800,1283,885,5563,755,2974,319,5573,755,2973,601,1513,119,4742,256,2022,046,1541,681,5101,414,9231,215,640992,145
Tài sản cố định2,413,1792,369,9362,235,2142,224,0072,239,5482,413,1792,239,5482,254,2522,312,3311,151,4001,183,3301,111,9571,067,023767,295585,921
Đầu tư tài chính dài hạn318,068305,213105,44494,00684,127318,06884,12786,01573,94864,052123,19194,91849,66137,70428,997
Tổng tài sản10,048,2168,577,2117,875,6807,677,0557,719,73510,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,220
Tổng nợ6,056,7434,711,6224,076,2663,999,5394,134,0186,056,7434,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,763
Vốn chủ sở hữu3,991,4733,865,5893,799,4143,677,5163,585,7173,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,457

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.89K1.53K2.15K2.17K2.45K1.92K1.24K1.66K2.53K1.69K1.68K1.19K0.38KKK1.10K1.94K1.38K1.14K
Giá cuối kỳ32.36K44.77K35.63K25.64K25.64K16.24K14.89K9.40K10.28K5.02K4.71K2.81K1.42K1.49K1.90K5.91K12.68K35K35K
Giá / EPS (PE)17.17 (lần)29.25 (lần)16.56 (lần)11.82 (lần)10.47 (lần)8.46 (lần)11.97 (lần)5.65 (lần)4.07 (lần)2.96 (lần)2.80 (lần)2.37 (lần)3.74 (lần) (lần) (lần)5.35 (lần)6.53 (lần)25.39 (lần)30.63 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.75 (lần)1.19 (lần)0.72 (lần)0.50 (lần)0.43 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.10 (lần)0.23 (lần)1.07 (lần)1.90 (lần)
Giá sổ sách18.88K16.96K21.71K20.48K25.86K23.41K22.60K18.98K18.80K17.03K16.08K10.70K9.62K9.45K10.35K11.42K12.12K10.71K10.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.71 (lần)2.64 (lần)1.64 (lần)1.25 (lần)0.99 (lần)0.69 (lần)0.66 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.52 (lần)1.05 (lần)3.27 (lần)3.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ211 (Mi)211 (Mi)151 (Mi)150 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)72 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.01%51.35%50.53%54.94%62.37%59.89%64.41%60.63%61.05%60.03%58.24%54.38%55.98%62.21%72.90%73.35%77.57%80%96.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.99%48.65%49.47%45.06%37.63%40.11%35.59%39.37%38.95%39.97%41.76%45.62%44.02%37.79%27.10%26.65%22.43%20%3.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.28%53.55%55.03%55.57%56.80%54.03%52.09%61.86%59.33%53.69%48.75%58.83%60.91%65.12%59.19%66.34%64.46%59.23%31.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu151.74%115.29%122.36%125.08%131.48%117.53%108.74%162.21%145.86%115.95%95.10%142.91%155.85%186.71%145.05%197.13%181.40%145.29%46.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.72%46.45%44.97%44.43%43.20%45.97%47.91%38.14%40.67%46.31%51.25%41.17%39.09%34.88%40.81%33.66%35.54%40.77%68.30%
6/ Thanh toán hiện hành158.14%125.31%118.82%132.01%148.25%152.12%180.41%116.02%115.65%123.97%140.03%135.02%118.66%117.26%144.82%134.24%144.09%145.70%304.93%
7/ Thanh toán nhanh150.47%118.58%111.02%123.10%130.44%142.01%162.82%101.72%101.08%107.72%117.31%111.84%97.03%86.34%93.42%103.86%104.10%92.42%262.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.08%20.88%19.66%12.90%15.46%17.98%16.01%10.27%21.62%13.30%19.17%14.85%18.49%8.85%7.16%10.87%13.61%19.36%30.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.67%103.05%103.20%110.24%99.30%96.52%108.43%139.41%156.66%172.94%172.76%134.60%160.42%156.06%188.88%168.25%160.92%124.34%120.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn159.04%200.67%204.24%200.66%159.20%161.16%168.35%229.95%256.60%288.09%296.63%247.54%286.56%250.85%259.09%229.38%207.44%155.42%124.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu228.27%221.87%229.47%248.13%229.86%209.96%226.34%365.54%385.15%373.46%337.07%326.96%410.44%447.44%462.85%499.91%452.83%304.99%176.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,668.91%3,049.44%2,538.94%2,421.57%1,062.97%1,969.33%1,403.87%1,556.42%1,724.23%1,905.40%1,570.98%1,200.23%1,313.96%814.50%602.75%862.17%640.87%344.64%699.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.38%4.07%4.32%4.27%4.12%3.90%2.43%2.40%3.49%2.66%3.10%3.39%0.96%-1.82%-0.54%1.93%3.54%4.22%6.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.97%4.19%4.46%4.70%4.09%3.77%2.64%3.34%5.46%4.61%5.36%4.56%1.54%%%3.25%5.69%5.25%7.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.99%9.03%9.91%10.59%9.47%8.19%5.51%8.77%13.43%9.95%10.45%11.09%3.94%%%9.67%16.02%12.87%10.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%5%5%5%3%3%4%3%4%4%1%-2%-1%2%4%5%8%
Tăng trưởng doanh thu14.53%5.90%-1.57%28.17%20.92%-3.88%2.25%2.46%13.89%17.29%54.93%-11.42%-6.55%-11.74%-10.97%4.17%68.02%77.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.16%-0.24%-0.36%32.79%27.59%54.24%3.69%-29.54%49.10%0.80%41.68%212.54%-149.27%198.59%-124.80%-43.04%40.78%20.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả46.51%3.21%4.12%12.96%23.57%11.99%10.71%20.06%38.93%29.06%0.01%1.97%-14.96%17.53%-29.25%2.54%41.30%221.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.32%9.54%6.43%18.73%10.46%3.62%65.14%7.96%10.44%5.86%50.29%11.20%1.88%-8.70%-3.84%-5.64%13.17%2.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.16%6.05%5.15%15.45%17.54%7.98%31.47%15.14%25.73%17.17%20.71%5.58%-9.09%6.83%-20.70%-0.37%29.83%72.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |