CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

27.80
0.15
(0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,728,6594,413,2454,075,5523,791,4993,964,4383,909,6843,587,6653,172,9943,677,8833,316,1913,234,7553,535,8333,803,2823,409,4343,497,0293,650,1983,739,9803,232,9213,126,6552,921,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền473,873582,894472,898781,438660,741566,558474,870510,580608,583393,430253,394371,044371,654298,398310,300346,808390,114326,992279,571191,007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,801,2181,418,8701,262,8811,271,5271,283,8641,193,7661,164,0971,112,0611,043,371937,060832,9821,237,5361,285,9091,063,3241,061,1111,157,7171,223,0701,127,7991,108,4651,067,036
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,016,3721,880,6361,850,5561,325,8701,700,5541,845,7201,607,1461,325,9311,682,2481,633,8111,726,3171,559,8751,770,1461,549,9341,665,9621,623,4541,578,2481,400,5091,325,0391,240,979
IV. Tổng hàng tồn kho277,749394,200339,647280,044212,764207,186189,318133,219236,738254,926284,975287,691254,595407,823349,026414,900448,019310,390249,465233,181
V. Tài sản ngắn hạn khác159,446136,645149,570132,621106,51696,454152,23591,203106,94396,964137,08779,688120,97889,954110,629107,319100,52967,230164,115189,645
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,319,5574,163,9663,800,1283,885,5563,755,2973,739,3823,715,8713,680,7793,601,1513,583,8783,739,0923,026,0383,119,4743,084,6702,947,5922,520,2732,256,2022,188,3992,126,6612,107,031
I. Các khoản phải thu dài hạn31,75130,03928,56925,96931,33132,46232,11234,47235,21731,13933,27533,19750,52320,85432,75632,53127,09018,33825,88825,692
II. Tài sản cố định2,413,1792,369,9362,235,2142,224,0072,239,5482,295,3402,292,4582,371,2172,254,2522,289,4472,331,8482,355,1912,312,3312,371,9601,930,0471,194,2381,151,4001,181,9651,169,8001,184,648
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,154,8151,061,5731,027,0681,120,806977,614911,654857,394792,225838,837814,590781,132168,197264,457227,751507,691913,278706,036644,567580,635533,108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn318,068305,213105,44494,00684,12783,51473,37795,29186,01579,279219,94181,41873,94867,79060,50868,47564,05292,14984,30597,019
VI. Tổng tài sản dài hạn khác401,744397,205403,833420,767422,678416,175460,269387,287386,521369,089372,611387,652417,456395,577415,643311,189306,910250,511265,012265,390
VII. Lợi thế thương mại1141381631872362612853103342853837587379475617158681,0221,175
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,048,2168,577,2117,875,6807,677,0557,719,7357,649,0667,303,5366,853,7737,279,0346,900,0696,973,8476,561,8716,922,7566,494,1046,444,6216,170,4715,996,1825,421,3205,253,3165,028,879
A. Nợ phải trả6,056,7434,711,6224,076,2663,999,5394,134,0184,215,3583,862,9323,509,6254,005,5053,664,9843,802,8473,439,1293,847,1083,550,4733,628,9643,508,9313,405,8042,950,9262,867,0352,629,969
I. Nợ ngắn hạn3,622,6123,634,5433,097,2563,056,2723,163,8273,284,8972,926,8162,774,4313,095,3102,826,3272,994,5742,931,0442,881,1332,764,1072,810,8142,593,6662,522,8022,210,8512,153,0151,991,382
II. Nợ dài hạn2,434,1321,077,079979,010943,267970,191930,461936,116735,194910,195838,656808,273508,084965,975786,366818,150915,266883,002740,076714,020638,587
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,991,4733,865,5893,799,4143,677,5163,585,7173,433,7093,440,6043,344,1483,273,5303,235,0853,171,0003,122,7433,075,6482,943,6312,815,6572,661,5392,590,3782,470,3942,386,2822,398,910
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,048,2168,577,2117,875,6807,677,0557,719,7357,649,0667,303,5366,853,7737,279,0346,900,0696,973,8476,561,8716,922,7566,494,1046,444,6216,170,4715,996,1825,421,3205,253,3165,028,879
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |