CTCP Camimex Group (cmx)

6.25
0.02
(0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh720,867724,757979,397541,766982,876515,963692,829789,761763,118538,705502,517246,620719,708823,017910,630470,981758,287527,851692,554215,192
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,0788,826683,2342882,2471178504,4476088,87513,6643855899951,334698
3. Doanh thu thuần (1)-(2)707,789715,930979,330538,532982,876515,963692,829789,473760,871538,587501,666242,173719,100814,142896,965470,596757,698526,856691,220214,494
4. Giá vốn hàng bán529,877564,990832,581410,952855,023407,856629,324680,803664,780460,617425,798172,943648,862714,253782,158390,916663,143451,073628,521166,169
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,912150,940146,748127,580127,853108,10663,506108,67196,09277,97075,86869,23070,23899,889114,80879,68094,55575,78362,69948,324
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,83110,1302,42718,5639,67021,952-1,1086,61610,8548,61422,13215,46030,8708,89312,1327,5975,2944,7262,2121,495
7. Chi phí tài chính45,82354,94152,08557,82443,73631,35329,75641,66938,91244,27224,01030,65443,13726,39134,52318,92219,13412,02013,63511,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,16043,93426,74439,11524,31527,06618,38127,28123,06618,08517,05116,77120,48312,13916,10612,67813,5278,64012,40310,109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,4513,2271,074243
9. Chi phí bán hàng49,27636,77140,96532,78739,36234,12517,18319,13817,76011,33920,7919,34427,53727,97536,11227,75135,43221,29121,64713,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,02730,28429,76123,08833,96722,32020,59017,61222,35317,91422,67917,36318,68414,00715,00014,80515,48415,81011,82710,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,61639,07327,81632,44420,45842,260-1,90436,86727,92113,06030,52027,33011,75040,40941,30625,79829,79832,46218,04314,304
12. Thu nhập khác860768-2,0553,29834,840737914740363220399791,683188-4,8975,3511,1211,56612,72026
13. Chi phí khác2,0581,6372,35488410,5426,2503,1401,7667,5173,1373599661,9601,7943,6862,0482,8202,0574,9141,878
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,198-870-4,4102,41424,298-5,513-2,226-1,026-7,154-2,91739-887-277-1,607-8,5833,303-1,700-4917,806-1,852
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,41838,20323,40634,85844,75636,746-4,13035,84120,76810,14330,55926,44311,47338,80232,72229,10228,09831,97125,84912,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3495,2547,4014,0606,5364,1972,5094,4774,3761,3444,7973,3673,0655,0765,5284,0314,3154,3834,8951,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,004-1,494617-754231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3495,2546,3964,0606,5364,1971,0154,4774,3761,3445,4143,3673,0655,0764,7754,0314,3154,3835,1261,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,07032,94917,01030,79838,21932,549-5,14531,36516,3918,79925,14623,0768,40833,72627,94825,07123,78327,58820,72310,840
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,5238,5578,5967,9989,9267,587-2537,3113,8212,05114,4291,9181,9607,8627,3025,8445,5446,4313,8912,527
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,54724,3928,41422,80028,29424,962-4,89224,05412,5716,74810,71621,1586,44825,86520,64619,22718,23921,15716,8328,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |