| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 501,966 | 515,933 | 583,420 | 545,256 | 495,023 | 354,274 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,005 | 1,122 | | 77 | | 197 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 500,961 | 514,811 | 583,420 | 545,178 | 495,023 | 354,077 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 392,165 | 408,003 | 455,598 | 422,281 | 381,166 | 257,575 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 108,796 | 106,808 | 127,822 | 122,897 | 113,858 | 96,502 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,901 | 2,326 | 1,129 | 511 | 42 | 24 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,042 | | 1,380 | 18,659 | 19,454 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | 1,148 | | | | 18,305 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 62,649 | 57,756 | 70,442 | 55,562 | 54,250 | 45,004 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 46,006 | 50,230 | 57,128 | 49,188 | 40,196 | 33,217 |
| 12. Thu nhập khác | | | 109 | 12 | | 522 |
| 13. Chi phí khác | 148 | | | | | 710 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -148 | | 109 | 12 | | -188 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 45,858 | 50,230 | 57,237 | 49,200 | 40,196 | 33,028 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,856 | 10,771 | 12,228 | 6,126 | 5,209 | 2,556 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 9,856 | 10,771 | 12,228 | 6,126 | 5,209 | 2,556 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 36,001 | 39,459 | 45,009 | 43,074 | 34,987 | 30,472 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 36,001 | 39,459 | 45,009 | 43,074 | 34,987 | 30,472 |