CTCP Công nghệ Cao Traphaco (cnc)

30.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.10
30.10
30.10
30.10
0
16.8K
3.2K
11.0x
2.1x
9% # 19%
1.3
398 Bi
11 Mi
4,469
42 - 26.7
199 Bi
191 Bi
104.3%
48.96%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 100 29.80 100
27.10 100 29.90 100
27.00 1,000 30.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 340 (0.32) 0% 35.70 (0.04) 0%
2017 346 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2018 350 (0.28) 0% 36.75 (0.03) 0%
2020 488 (0.50) 0% 0.02 (0.04) 175%
2021 530 (0.55) 0% 0.02 (0.04) 216%
2022 568 (0) 0% 0.02 (0) 0%
2023 612 (0) 0% 0.02 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV501,966515,933583,420545,256495,023354,274
Tổng lợi nhuận trước thuế45,85850,23057,23749,20040,19633,028
Lợi nhuận sau thuế 36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Tổng tài sản389,453366,243353,093278,604389,453366,243353,093278,604278,722280,065178,564193,180189,427179,699
Tổng nợ198,793185,255179,207116,766198,793185,255179,207116,766127,320138,12335,92447,02945,44647,693
Vốn chủ sở hữu190,660180,988173,886161,838190,660180,988173,886161,838151,402141,942142,640146,151143,981132,006


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |