CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco (cnn)

64
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh599,110495,852440,325399,436390,513342,774
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)599,110495,852440,325399,436390,513342,774
4. Giá vốn hàng bán501,214410,096362,528329,577324,228299,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,89685,75677,79769,85866,28543,532
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,6428,2105,4288,25410,05110,217
7. Chi phí tài chính8,12511,88112,87213,99815,845-313
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,25111,84712,89114,04315,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,46663,14052,19951,65245,01742,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,94618,94618,15412,46215,47511,822
12. Thu nhập khác4,19347,3936083,3419252,895
13. Chi phí khác41443,6986922054854
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,7793,696-843,3213772,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,72522,64118,07015,78315,85214,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,4455,0135,5133,2534,5062,922
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,090
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3555,0135,5133,2534,5062,922
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,37117,62912,55712,53011,34511,742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,37117,62912,55712,53011,34511,742

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |