CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

30.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,652,9284,106,8704,342,6474,815,9452,660,3002,900,0214,207,0434,242,2853,837,8163,471,3974,208,4855,457,4335,230,7324,956,4514,732,6483,616,8012,821,2203,071,5952,087,9411,705,307
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4753263093156187293,4322665202,255
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,652,4544,106,5444,342,3384,815,6302,659,6822,899,2924,203,6114,242,0193,837,2963,471,3974,208,4855,455,1785,230,7324,956,4514,732,6483,616,8012,821,2203,071,5952,087,9411,705,307
4. Giá vốn hàng bán3,461,9103,908,2594,154,7004,683,2282,482,5732,721,4403,997,2053,976,7433,560,1783,186,5133,913,3465,272,3795,077,8154,808,9924,600,7263,469,5402,658,0982,958,2482,015,7941,650,808
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,543198,285187,638132,402177,109177,852206,406265,275277,119284,884295,139182,799152,918147,458131,923147,261163,122113,34772,14854,498
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0662,5533,60117,9191,5111,0711,6712,0162,2132,1967,03810,1966,7453,1974,8887,5719,97910,977649201
7. Chi phí tài chính-128-4651,68312,080-1,277-6811041,1792,669-1,6074465,26315,3809,87513,3293,212-9,65918,1783,6592,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay6641541913355733,4025,5616,9046,6591,4571,47463,6592,075
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng145,879148,546143,535121,723119,485126,357130,463137,671141,719135,618147,909113,60693,14985,05373,22990,683101,27073,62943,99331,703
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,93118,04517,39015,76013,77114,66813,95716,85116,79416,44126,44822,88520,31923,8949,13612,31712,3786,4398,0406,825
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,92834,71228,63175846,64138,57963,553111,590118,151136,629127,37451,24030,81531,83441,11748,62069,11226,07717,10614,097
12. Thu nhập khác1,89568614,8096803,2837,780106940571206465162,3933982,27918,04059545216
13. Chi phí khác1,7941,17848350211525551311624385082865222,8544
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)101-49314,3261783,2827,62751935440189441-231,8851111,75715,18659545212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,02934,21942,95793549,92446,20663,604112,525118,591136,819127,81551,21832,70031,94642,87448,62084,29826,13717,65214,309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0627,7178,8743110,1039,54513,16822,25523,49327,09227,8149,2007,1697,42111,70121,0746,6832,4622,015
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-374-374-374-374-374-5949,602
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0627,3438,500-3439,7299,17112,57422,25523,49327,09227,8149,2007,1697,4219,60211,70121,0746,6832,4622,015
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726100,00142,01825,53124,52533,27236,91963,22419,45315,19012,293
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726100,00142,01825,53124,52533,27236,91963,22419,45315,19012,293

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |