CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

36.25
2.25
(6.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh956,383926,303865,088905,155959,146981,0321,081,9451,084,7471,144,7761,127,4251,015,6291,054,8161,129,1511,261,9661,368,4061,056,423806,842278,913781,123793,423
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1451211109897687685778077757177798716967195186
3. Doanh thu thuần (1)-(2)956,238926,181864,978905,056959,050980,9641,081,8691,084,6621,144,6981,127,3461,015,5521,054,7421,129,0801,261,8881,368,3271,056,335806,673278,845780,928793,237
4. Giá vốn hàng bán910,098875,778819,022857,013916,076930,8661,028,9331,032,3841,098,8541,063,406979,9101,012,5301,106,8031,239,5831,315,0231,021,819759,317260,402728,429734,425
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,14050,40445,95648,04442,97450,09752,93652,27845,84563,94035,64242,21222,27722,30553,30434,51647,35618,44352,49858,811
6. Doanh thu hoạt động tài chính4422988494775311,1131,0914216915951,5617531,67015,4157745963354698396
7. Chi phí tài chính591-18919761-1,44216656795012,01110,351-35978-1,12140-1961
-Trong đó: Chi phí lãi vay6641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,71840,24538,92539,86125,00038,18743,15642,20332,78041,55231,96837,23522,97733,05635,28830,40222,74822,92434,06439,749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-2,2563,4084,3425,4372,0124,6165,5885,8282,9485,5143,7085,2202,2314,5874,9184,0242,8007354,5285,709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,0617,0483,7273,22115,5178,4066,7244,66610,14317,402577510-3,272-10,27314,2307322,992-4,90114,80113,749
12. Thu nhập khác711,431392222114,122687680636802,540
13. Chi phí khác7941,00192776548211011
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7234303922-9252-76514,122205-157963680-12,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,3387,4784,1193,22314,5928,4095,9604,66724,26517,607576510-3,272-9,69514,2307323,056-4,22114,80016,288
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9641,5817797383,1691,7751,2311,0124,9113,70958195-646-1,8272,7971084,705-8082,9263,280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93-93
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8701,4886866453,0751,6821,1379194,8173,616-35102-740-1,9202,704154,611-9012,8333,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,4685,9913,4342,57811,5176,7274,8233,74819,44713,991612408-2,532-7,77411,5275818,444-3,32011,96813,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,4685,9913,4342,57811,5176,7274,8233,74819,44713,991612408-2,532-7,77411,5275818,444-3,32011,96813,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |