CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

7.80
-0.70
(-8.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh593,315592,694618,109717,275660,550665,132663,862593,476483,576548,198565,349532,684
2. Các khoản giảm trừ doanh thu856
3. Doanh thu thuần (1)-(2)593,315592,694618,109717,275660,550665,132663,862593,476483,576548,198565,349531,828
4. Giá vốn hàng bán533,119541,553531,495603,392548,659554,021549,845498,971420,172437,794459,635422,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,19651,14186,614113,883111,891111,111114,01794,50563,404110,404105,714109,226
6. Doanh thu hoạt động tài chính1511141271010136151,0862232
7. Chi phí tài chính12,98613,56719,28622,53531,94444,31154,50360,91968,53768,28572,49679,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,8108,49411,63816,82426,56037,77747,78654,73865,57466,44265,68876,969
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,74312,15312,97213,2359,68210,17412,6439,5887,9428,4987,5135,310
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,21321,18124,16827,30823,25619,65719,20318,36615,26021,59718,79024,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,2694,25030,20250,81747,01636,97927,6785,646-27,72013,1106,936126
12. Thu nhập khác6653680106265815759137843
13. Chi phí khác1006059511263172434732671162395
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-100-5359-10674-307602-289-169-12-25448
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,1694,19730,26150,71147,09036,67328,2805,357-27,88913,0986,911574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5272272,4442,5562,3671,0871,050
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5272272,4442,5562,3671,0871,050
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,0986,911574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,0986,911574

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |