CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.70
8.70
8.70
3,700
10.4K
0.2K
51.9x
0.8x
1% # 2%
1.2
208 Bi
25 Mi
843
10.4 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 1,000 8.70 6,200
7.70 1,000 8.80 3,500
7.60 1,200 9.00 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:39 8.70 0.70 3,700 3,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.55) 0% 20 (0.01) 0%
2017 0 (0.48) 0% 18 (-0.03) -0%
2018 0 (0.59) 0% 5.70 (0.01) 0%
2020 602.87 (0.67) 0% 0 (0.04) 0%
2021 617.38 (0.66) 0% 0 (0.04) 0%
2022 633.24 (0.72) 0% 40.80 (0.05) 0%
2023 702.74 (0.28) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,981114,154163,012132,168593,315592,694618,109717,275660,550665,132663,862593,476483,576548,198
Tổng lợi nhuận trước thuế9,136-6,1469,206-2,02610,1694,19730,26150,71147,09036,67328,2805,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế 8,672-5,8428,838-2,0269,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,672-5,8428,838-2,0269,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Tổng tài sản435,640487,686493,980537,554435,640512,503588,759625,984703,761780,159854,561984,8881,046,1041,123,352
Tổng nợ175,998236,716228,917279,366175,998252,288304,754353,094479,026600,148710,134867,692934,264983,623
Vốn chủ sở hữu259,642250,970265,062258,188259,642260,214284,005272,890224,735180,012144,426117,196111,839139,729


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |