CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
1,200
10.4K
0.2K
51.9x
0.8x
1% # 2%
1.2
208 Bi
25 Mi
843
10.4 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 6.90 1,000
6.60 2,200 7.70 500
6.50 3,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 91.10 (-0.60) 23.2%
ACV 44.50 (-0.10) 22.1%
MCH 130.00 (0.00) 13.6%
MVN 60.20 (0.00) 7.6%
BSR 26.40 (0.05) 5.6%
VEA 35.40 (0.30) 5.5%
FOX 78.70 (-0.20) 4.9%
VEF 87.50 (-2.60) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (0.30) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.70) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.80 0 200 200
14:34 6.80 0 900 1,100
14:35 6.80 0 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.55) 0% 20 (0.01) 0%
2017 0 (0.48) 0% 18 (-0.03) -0%
2018 0 (0.59) 0% 5.70 (0.01) 0%
2020 602.87 (0.67) 0% 0 (0.04) 0%
2021 617.38 (0.66) 0% 0 (0.04) 0%
2022 633.24 (0.72) 0% 40.80 (0.05) 0%
2023 702.74 (0.28) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,981114,154163,012132,168593,315592,694618,109717,275660,550665,132663,862593,476483,576548,198
Tổng lợi nhuận trước thuế9,136-6,1469,206-2,02610,1694,19730,26150,71147,09036,67328,2805,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế 8,672-5,8428,838-2,0269,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,672-5,8428,838-2,0269,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Tổng tài sản435,640487,686493,980537,554435,640512,503588,759625,984703,761780,159854,561984,8881,046,1041,123,352
Tổng nợ175,998236,716228,917279,366175,998252,288304,754353,094479,026600,148710,134867,692934,264983,623
Vốn chủ sở hữu259,642250,970265,062258,188259,642260,214284,005272,890224,735180,012144,426117,196111,839139,729


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |