CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

8.70
-0.10
(-1.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,981114,154163,012132,168221,073593,315592,694618,109717,275660,550665,132663,862593,476483,576548,198
Giá vốn hàng bán159,581109,174141,291123,073189,848533,119541,553531,495603,392548,659554,021549,845498,971420,172437,794
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,4004,98021,7219,09531,22560,19651,14186,614113,883111,891111,111114,01794,50563,404110,404
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,236-6,1469,206-2,02617,07610,2694,25030,20250,81747,01636,97927,6785,646-27,72013,110
Tổng lợi nhuận trước thuế9,136-6,1469,206-2,02617,07010,1694,19730,26150,71147,09036,67328,2805,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế 8,672-5,8428,838-2,02616,8439,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,672-5,8428,838-2,02616,8439,6423,96927,81748,15544,72335,58527,2305,357-27,88913,098
Tổng tài sản ngắn hạn73,469108,632105,465128,45293,31973,46993,319109,27382,62666,53969,11259,558116,008110,085101,089
Tiền mặt11,59717,62014,2799,6136,23011,5976,2307,57017,8447,4696,3357,89114,6938,2176,973
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho41,40257,22557,18141,96331,56041,40231,56057,71528,11517,84028,56918,09826,87937,41752,527
Tài sản dài hạn362,171379,054388,514409,102419,184362,171419,184479,486543,358637,221711,047795,002868,881936,0191,022,263
Tài sản cố định323,905338,303352,926367,689384,642323,905384,642446,941525,192619,348692,540772,029843,443923,3701,005,337
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản435,640487,686493,980537,554512,503435,640512,503588,759625,984703,761780,159854,561984,8881,046,1041,123,352
Tổng nợ175,998236,716228,917279,366252,288175,998252,288304,754353,094479,026600,148710,134867,692934,264983,623
Vốn chủ sở hữu259,642250,970265,062258,188260,214259,642260,214284,005272,890224,735180,012144,426117,196111,839139,729

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.39K0.16K1.11K1.93K1.79K1.42K1.09K0.21KK0.52K0.28K0.02K
Giá cuối kỳ8.10K8.28K8.85K9.41K10.09K3.34K2.91K2.82K6.33K6.07K10K10K
Giá / EPS (PE)21 (lần)52.15 (lần)7.95 (lần)4.89 (lần)5.64 (lần)2.35 (lần)2.67 (lần)13.16 (lần) (lần)11.59 (lần)36.17 (lần)435.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.33 (lần)0.38 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.44 (lần)0.47 (lần)
Giá sổ sách10.39K10.41K11.36K10.92K8.99K7.20K5.78K4.69K4.47K5.59K5.07K4.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)0.80 (lần)0.78 (lần)0.86 (lần)1.12 (lần)0.46 (lần)0.50 (lần)0.60 (lần)1.41 (lần)1.09 (lần)1.97 (lần)2.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản16.86%18.21%18.56%13.20%9.45%8.86%6.97%11.78%10.52%9%8.70%8.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản83.14%81.79%81.44%86.80%90.55%91.14%93.03%88.22%89.48%91%91.30%91.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.40%49.23%51.76%56.41%68.07%76.93%83.10%88.10%89.31%87.56%89.50%90.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.78%96.95%107.31%129.39%213.15%333.39%491.69%740.38%835.37%703.95%852.58%976.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.60%50.77%48.24%43.59%31.93%23.07%16.90%11.90%10.69%12.44%10.50%9.29%
6/ Thanh toán hiện hành44.80%44.10%40.88%24.68%17.85%17.69%15.91%26.61%26.54%27.03%19.41%21.56%
7/ Thanh toán nhanh19.55%29.19%19.29%16.28%13.07%10.38%11.07%20.44%17.52%12.99%10.96%12.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.07%2.94%2.83%5.33%2%1.62%2.11%3.37%1.98%1.86%1.69%3.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản136.19%115.65%104.99%114.58%93.86%85.26%77.68%60.26%46.23%48.80%46.87%41.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn807.57%635.13%565.66%868.10%992.73%962.40%1,114.65%511.58%439.28%542.29%538.79%474.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu228.51%227.77%217.64%262.84%293.92%369.49%459.66%506.40%432.39%392.33%446.46%444.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,287.66%1,715.95%920.90%2,146.16%3,075.44%1,939.24%3,038.15%1,856.36%1,122.94%833.46%1,006.43%925.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.63%0.67%4.50%6.71%6.77%5.35%4.10%0.90%-5.77%2.39%1.22%0.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.21%0.77%4.72%7.69%6.35%4.56%3.19%0.54%%1.17%0.57%0.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.71%1.53%9.79%17.65%19.90%19.77%18.85%4.57%%9.37%5.46%0.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%5%8%8%6%5%1%-7%3%2%%
Tăng trưởng doanh thu0.10%-4.11%-13.83%8.59%-0.69%0.19%11.86%22.73%-11.79%-3.03%6.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận142.93%-85.73%-42.23%7.67%25.68%30.68%408.31%-119.21%-312.93%89.52%1,104.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-30.24%-17.22%-13.69%-26.29%-20.18%-15.49%-18.16%-7.13%-5.02%-8.89%-7.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.22%-8.38%4.07%21.43%24.84%24.64%23.23%4.79%-19.96%10.34%5.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15%-12.95%-5.95%-11.05%-9.79%-8.71%-13.23%-5.85%-6.88%-6.87%-6.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |