| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 11,180 | 24,287 | 18,710 | 4,438 | 2,436 | 2,931 | 1,999 | 1,987 | 3,197 | 20,958 | 2,173 | 121 | 982 | 1,383 | 1,082 | 3,222 | 4,163 | |||
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 4,323 | 5,012 | 9,779 | 155 | 18 | 27 | 1 | 2 | 11 | 20,000 | 595 | 658 | 260 | 1,510 | 2,079 | |||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 6,109 | 18,903 | 8,817 | 4,165 | 2,295 | 2,870 | 1,999 | 1,985 | 3,186 | 958 | 2,173 | 121 | 387 | 690 | 792 | 1,647 | 2,068 | |||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 748 | 372 | 114 | 117 | 123 | 35 | 35 | 30 | 65 | 16 | ||||||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 307 | 328 | 111 | 161 | 116 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | -16 | -10 | 79 | 152 | 166 | 231 | 280 | 437 | 455 | 557 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 312 | 189 | 88 | 91 | 105 | 114 | 94 | 88 | 82 | 99 | 205 | 199 | 85 | 90 | 560 | 270 | 2,022 | 158 | 226 | 286 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 2,244 | 3,151 | 2,960 | 1,262 | 609 | 855 | 649 | 513 | 408 | 558 | 512 | 452 | 543 | 576 | 3,825 | 1,168 | 1,168 | 701 | 806 | 606 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 4,773 | 8,294 | 150 | 2,743 | 2,688 | 846 | 2,020 | 2,822 | 500 | 3,510 | 5,884 | 5,558 | ||||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 42 | 119 | 37 | 32 | 31 | 31 | 29 | 27 | 26 | 28 | 34 | 29 | 24 | 21 | 21 | 26 | 40 | 44 | 71 | 118 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 119 | 33 | 7 | 6 | 127 | 4 | 4 | 2 | 96 | 1 | 8 | 11 | 78 | 87 | 1 | |||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 18,976 | 28,108 | 30,206 | 6,140 | 6,167 | 3,936 | 777 | 635 | 3,301 | 2,687 | 2,730 | 3,878 | 22,613 | 5,032 | 7,515 | 3,178 | 8,489 | 8,307 | 10,339 | 5,730 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 12,459 | 12,094 | 14,230 | 4,668 | 4,655 | 478 | 148 | 1,574 | 924 | 2,111 | 2,950 | 2,429 | 3,727 | 487 | 891 | 711 | 2,941 | 2,674 | ||
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 2,869 | 756 | 6,128 | 476 | 14 | 29 | 1,572 | 722 | 687 | 156 | 19 | 227 | 1,228 | 752 | ||||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 9,589 | 11,338 | 8,102 | 4,192 | 4,641 | 449 | 147 | 2 | 202 | 1,423 | 2,949 | 2,429 | 3,727 | 331 | 872 | 484 | 1,713 | 1,923 | ||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 1 | 1 | ||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | -168 | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -2,858 | 812 | ||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 108 | 103 | 216 | 318 | 300 | 262 | 96 | 107 | 95 | 95 | 95 | 117 | 94 | 94 | 91 | 115 | 87 | 95 | 109 | 124 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 2,633 | 2,982 | 1,921 | 1,842 | 1,166 | 1,425 | 1,153 | 1,054 | 1,002 | 1,099 | 1,138 | 1,147 | 1,100 | 1,235 | 1,201 | 1,216 | 1,223 | 1,114 | 1,321 | 1,305 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 42 | 58 | 66 | 65 | 61 | 61 | 61 | 61 | 61 | 57 | 61 | 61 | 84 | 76 | 35 | 58 | 81 | 64 | 66 | 66 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 58 | 58 | 50 | 50 | 44 | 47 | 45 | 40 | 40 | 42 | 44 | 48 | 41 | 45 | 38 | 44 | 53 | 53 | 44 | 76 |
| 2.12. Chi phí khác | ||||||||||||||||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 15,300 | 15,296 | 16,316 | 6,943 | 6,227 | 2,273 | 1,502 | 1,261 | 1,198 | 2,867 | 2,262 | 3,484 | 4,269 | 3,879 | 2,233 | 1,920 | 3,146 | 2,037 | 4,482 | 4,245 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 16 | 24 | 12 | 6 | 11 | 9 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 7 | 11 | 13 | 9 | 8 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 24 | 12 | 6 | 11 | 9 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 7 | 11 | 13 | 9 | 8 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 4,993 | 5,222 | 4,393 | 4,173 | 3,740 | 3,379 | 3,029 | 3,301 | 3,036 | 2,942 | 3,145 | 3,778 | 3,924 | 2,781 | 2,569 | 2,358 | 1,875 | 1,930 | 1,857 | 1,984 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -1,301 | 7,613 | 9,510 | -4,971 | -3,789 | -1,708 | -3,754 | -3,926 | -930 | -3,118 | -2,676 | -3,382 | 14,423 | -1,624 | 2,719 | -1,094 | 3,478 | 4,353 | 4,009 | -490 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | ||||||||||||||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 1,287 | 512 | 116 | 433 | 211 | 304 | 313 | 371 | 339 | 362 | 370 | 328 | 1 | 30 | ||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -1,287 | -512 | -116 | -433 | -211 | -304 | -313 | -371 | -339 | -362 | -370 | -328 | -1 | -30 | ||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -2,588 | 7,101 | 9,394 | -5,404 | -4,000 | -2,012 | -4,067 | -4,297 | -1,269 | -3,480 | -3,046 | -3,710 | 14,422 | -1,624 | 2,719 | -1,094 | 3,478 | 4,353 | 3,979 | -490 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 893 | -464 | 8,510 | -5,377 | -1,654 | -4,433 | -3,920 | -4,297 | -1,269 | -5,477 | -4,829 | -5,473 | 16,340 | -1,367 | 7,035 | -1,149 | 3,660 | 4,045 | 4,045 | -635 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -3,481 | 7,566 | 884 | -27 | -2,346 | 2,421 | -147 | 1,997 | 1,783 | 1,763 | -1,991 | -256 | -4,315 | 56 | -182 | 308 | -66 | 145 | ||
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 817 | 171 | 450 | 709 | 2,162 | -51 | -385 | 732 | 809 | 688 | ||||||||||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,560 | 325 | 732 | 809 | 688 | |||||||||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 817 | 171 | 450 | 709 | -398 | -51 | -710 | |||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -3,405 | 7,101 | 9,223 | -5,404 | -4,000 | -2,012 | -4,067 | -4,297 | -1,269 | -3,931 | -3,755 | -3,710 | 12,260 | -1,572 | 3,104 | -1,094 | 2,746 | 3,544 | 3,291 | -490 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -3,405 | 7,101 | 9,223 | -5,404 | -4,000 | -2,012 | -4,067 | -4,297 | -1,269 | -3,931 | -3,755 | -3,710 | 12,260 | -1,572 | 3,104 | -1,094 | 2,746 | 3,544 | 3,291 | -490 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |