CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

15.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.30
15.30
15.30
0
9.9K
0K
0x
3.6x
0% # 0%
1.8
601 Bi
17 Mi
41,550
38.6 - 23.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 400 15.40 1,000
15.00 500 15.50 1,100
14.90 600 15.60 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 55.54 (0.02) 0% 13.79 (0.00) 0%
2020 200 (0.03) 0% 30 (0.01) 0%
2021 18 (0.03) 0% 9 (0.01) 0%
2023 23.50 (0.00) 0% 12 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV18,97628,10830,2066,14083,43011,51512,59738,33832,86530,81419,91017,5212,377680
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,5887,1019,394-5,4048,503-14,544-11,50514,42411,84114,5764125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế -3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Tổng tài sản179,525180,360172,502163,249179,525167,700181,574197,483182,882173,807158,835158,11044,95826,430
Tổng nợ6,0243,4542,6972,6676,0241,7141,0444,2882,3852,370877563685311
Vốn chủ sở hữu173,501176,906169,805160,582173,501165,986180,530193,195180,497171,437157,959157,54744,27326,119


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |