CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

16.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)11,18024,28718,7104,4382,4362,9311,9991,9873,19720,9582,1731219821,3831,0823,2224,163
a. Lãi bán các tài sản tài chính4,3235,0129,7791551827121120,0005956582601,5102,079
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,10918,9038,8174,1652,2952,8701,9991,9853,1869582,1731213876907921,6472,068
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL7483721141171233535306516
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)30732811116111611411-16-1079152166231280437455557
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu31218988911051149488829920519985905602702,022158226286
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2,2443,1512,9601,2626098556495134085585124525435763,8251,1681,168701806606
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn4,7738,2941502,7432,6888462,0202,8225003,5105,8845,558
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán421193732313129272628342924212126404471118
1.11. Thu nhập hoạt động khác119337612744296181178871
Cộng doanh thu hoạt động18,97628,10830,2066,1406,1673,9367776353,3012,6872,7303,87822,6135,0327,5153,1788,4898,30710,3395,730
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)12,45912,09414,2304,6684,6554781481,5749242,1112,9502,4293,7274878917112,9412,674
a. Lỗ bán các tài sản tài chính2,8697566,12847614291,572722687156192271,228752
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ9,58911,3388,1024,1924,64144914722021,4232,9492,4293,7273318724841,7131,923
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL11
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-168
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-2,858812
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh108103216318300262961079595951179494911158795109124
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,6332,9821,9211,8421,1661,4251,1531,0541,0021,0991,1381,1471,1001,2351,2011,2161,2231,1141,3211,305
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn4258666561616161615761618476355881646666
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán5858505044474540404244484145384453534476
2.12. Chi phí khác
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động15,30015,29616,3166,9436,2272,2731,5021,2611,1982,8672,2623,4844,2693,8792,2331,9203,1462,0374,4824,245
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ16241261191124212467111398
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính16241261191124212467111398
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN4,9935,2224,3934,1733,7403,3793,0293,3013,0362,9423,1453,7783,9242,7812,5692,3581,8751,9301,8571,984
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-1,3017,6139,510-4,971-3,789-1,708-3,754-3,926-930-3,118-2,676-3,38214,423-1,6242,719-1,0943,4784,3534,009-490
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác
8.2. Chi phí khác1,287512116433211304313371339362370328130
Cộng kết quả hoạt động khác-1,287-512-116-433-211-304-313-371-339-362-370-328-1-30
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-2,5887,1019,394-5,404-4,000-2,012-4,067-4,297-1,269-3,480-3,046-3,71014,422-1,6242,719-1,0943,4784,3533,979-490
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện893-4648,510-5,377-1,654-4,433-3,920-4,297-1,269-5,477-4,829-5,47316,340-1,3677,035-1,1493,6604,0454,045-635
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-3,4817,566884-27-2,3462,421-1471,9971,7831,763-1,991-256-4,31556-182308-66145
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN8171714507092,162-51-385732809688
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,560325732809688
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại817171450709-398-51-710
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-3,4057,1019,223-5,404-4,000-2,012-4,067-4,297-1,269-3,931-3,755-3,71012,260-1,5723,104-1,0942,7463,5443,291-490
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-3,4057,1019,223-5,404-4,000-2,012-4,067-4,297-1,269-3,931-3,755-3,71012,260-1,5723,104-1,0942,7463,5443,291-490
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN172,141173,169166,231156,782161,292165,153166,562170,033173,649174,683177,599180,307187,009174,745177,445174,727176,805173,448169,626165,265
I. Tài sản tài chính171,218172,177164,178154,190159,997163,355164,706167,742172,499173,048175,832178,026185,826173,097176,223173,103176,607172,743168,722163,866
1. Tiền và các khoản tương đương tiền51,71373,910134,57328,71642,77749,167103,900129,906135,261138,620132,293131,805129,680107,533104,56999,48693,37999,95089,12564,596
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)101,35289,02912,24788,54379,29078,13024,8536,2566,22416,02618,01818,27410,31416,2092,2248,16615,434
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)10,57810,57816,42616,42630,97030,97036,200
4. Các khoản cho vay12,6128,7855,5642,2972,9352,5993,5012,7042,0471,8894,7857,4346,7173,5354,28316,27117,6957,9398,40713,853
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)32,23232,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,400
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,858-2,858-2,046-2,046-2,046
7. Các khoản phải thu6241321,029761041,01418101892074692841354762587951,2332,612
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,77310,5862,2932,4432,6882,6888465205,8725333,043433433727
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác1443211783449453434861297789892291127878803490
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-23-23
II.Tài sản ngắn hạn khác9239922,0532,5931,2951,7981,8562,2911,1491,6351,7672,2801,1831,6491,2231,6241987059041,398
1. Tạm ứng1631524
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn9239772,0532,5931,2951,7951,8412,2671,1491,6351,7672,2801,1831,6491,2231,6241987059041,398
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN7,3847,1916,2716,4666,5766,7877,0767,5087,9268,2469,20310,27210,4747,7186,8456,0586,0776,2216,4596,755
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định1,8211,9642,0091,9712,1552,2332,4192,6092,7992,9023,0883,2743,2863,4163,5963,7773,9624,1474,3334,518
1. Tài sản cố định hữu hình1,0391,1531,2271,1071,2101,2371,3361,4381,5411,6441,7471,8501,9532,0052,1062,2062,3072,4072,5082,608
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7828117828649459961,0831,1701,2581,2581,3411,4241,3341,4111,4901,5701,6551,7401,8251,910
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang47474747
V. Tài sản dài hạn khác5,5635,2274,2624,4964,4204,5554,6574,8995,1275,3446,1156,9997,1404,2553,2022,2342,1152,0742,1262,237
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,3452,3451,0861,0861,0541,0541,0541,0301,0301,0301,0301,0301,0301,286570266266266266266
2. Chi phí trả trước dài hạn8636249181,1511,1631,4211,5241,7902,0592,3722,6932,8673,164493208254276321374484
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4501,1591,159761710
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2,3552,2592,2592,2592,2042,0802,0802,0802,0381,9431,9431,9431,7881,7141,7141,7141,5731,4861,4861,486
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,525180,360172,502163,249167,868171,940173,639177,541181,574182,929186,802190,579197,483182,464184,290180,785182,882179,670176,085172,020
C. NỢ PHẢI TRẢ6,0243,4542,6972,6671,7141,7851,4721,3081,0441,1301,0721,0944,2881,5291,7831,3822,3541,8881,8471,073
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,0363,2832,5262,6671,7141,7851,4721,3081,0441,1301,0721,0944,2881,5291,7831,3822,3541,8881,8471,073
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán10721414278341146757335140231323101215151615
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn3,27913125058830887100867591108892694612676806284233
9. Người mua trả tiền trước7070707070707070707070707070707070707070
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1891,53077782242250837429699133116942,9564156965661,5511,1341,206328
11. Phải trả người lao động988951756534666492464409403401481644559503516452438467421
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn161042222586
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn3843453303303303303643303523753303303304093721181581075
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi666666666666666363
II. Nợ phải trả dài hạn988171171
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả988171171
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU173,501176,906169,805160,582166,154170,155172,167176,233180,530181,799185,730189,485193,195180,935182,507179,403180,528177,782174,237170,947
I. Vốn chủ sở hữu173,501176,906169,805160,582166,154170,155172,167176,233180,530181,799185,730189,485193,195180,935182,507179,403180,528177,782174,237170,947
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối5,5018,9061,805-7,418-1,8462,1554,1678,23312,53013,79917,73021,48525,19512,93514,50711,40312,5289,7826,2372,947
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,7898961,360-7,150-1,773-1194,3148,23312,53013,79918,56724,10630,02815,77717,09311,09312,2749,3466,1102,753
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,7128,010444-268-732,274-147-837-2,621-4,833-2,842-2,585310254436128194
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU179,525180,360172,502163,249167,868171,940173,639177,541181,574182,929186,802190,579197,483182,464184,290180,785182,882179,670176,085172,020
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |