CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.25
-0.05
(-0.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9911,260,8081,189,1991,333,0061,218,5361,352,9581,423,6771,427,7391,293,2221,260,9481,544,4561,462,8661,291,5121,404,5941,033,5011,427,3011,098,516
2. Các khoản giảm trừ doanh thu87,585103,34991,28281,71268,39381,70767,89471,37974,24170,96559,34758,13657,20658,53161,06962,34349,10921,89934,30619,091
3. Doanh thu thuần (1)-(2)931,2231,027,7361,105,9991,021,2791,192,4151,107,4921,265,1121,147,1571,278,7171,352,7121,368,3921,235,0861,203,7421,485,9251,401,7961,229,1691,355,4851,011,6021,392,9961,079,425
4. Giá vốn hàng bán807,707897,179954,646900,6491,055,147966,7581,065,680999,6141,095,1421,184,4431,244,6191,153,5361,065,8301,313,9761,242,9231,108,3471,213,343947,2521,214,502914,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,516130,557151,353120,630137,268140,734199,432147,543183,574168,268123,77281,551137,912171,949158,874120,822142,14264,350178,494165,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,46111,19315,2069,95332,7808,30841,0521,85415,12315,7368,96711,65818,83512,19812,9326958,1376,1927,8881,158
7. Chi phí tài chính27,76922,28516,00020,50629,86040,74626,91031,05037,38939,63943,41039,32746,42660,17750,47730,01035,71724,52833,59729,771
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,55913,54217,77023,97719,03723,28229,53735,37737,90341,76837,62733,59629,78527,65423,70125,71227,02229,21027,335
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng55,23328,10373,84036,98750,79523,48592,85946,62471,32056,88242,99728,90533,29441,80650,11948,52753,95938,14469,30647,024
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,88660,46052,47557,04374,34266,68197,47957,14966,16566,35131,27920,59932,85051,08748,18533,92612,07532,59655,32873,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8930,90224,24416,04715,05118,13023,23514,57423,82321,13215,0534,37744,17631,07823,0249,05348,529-24,72628,15016,151
12. Thu nhập khác10,0091,2652,1921,4302,5303,4343,1709,1382,8312,3701,8741,7372,5289,1621,9483987,139417351532
13. Chi phí khác22,8262,1322426110926682756268,98810,0746073617,2424,109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,817-8672,1921,4302,5063,4083,1699,0292,8062,3021,5991,112-6,460-9121,341362-10,103-3,692351532
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,72830,03526,43717,47717,55721,53826,40323,60326,62823,43416,6525,48937,71630,16624,3649,41638,426-28,41828,50116,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4416,0079,8591,9793,608-2004,7214,5352,4604,8592886,6317,3054,2031,8833,6595,9783,335
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,5741,058-3,9334,750-4,7815,481-790-1,4371,934-517-1,8931,832941,192-619125-731
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4413,43310,917-1,9544,750-1,1735,2813,9303,0994,3944,342-1,6058,4637,3995,3951,2643,7855,9053,337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-13,17026,60215,52019,43112,80722,71121,12319,67323,53019,04012,3107,09529,25322,76718,9708,15234,641-28,41822,59713,346
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,17026,60215,52019,43112,80722,71121,12319,67323,53019,04012,3107,09529,25322,76718,9708,15234,641-28,41822,59713,346

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |