| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,905,709 | 10,388,800 | 8,701,894 | 3,195,685 | 6,194,658 | 4,702,160 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 7,905,709 | 10,388,800 | 8,701,894 | 3,195,685 | 6,194,658 | 4,702,160 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 7,283,780 | 9,722,185 | 8,278,859 | 2,985,340 | 5,889,300 | 4,402,713 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 621,929 | 666,615 | 423,035 | 210,345 | 305,358 | 299,447 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,004 | 4,561 | 4,147 | 1,557 | 2,459 | 2,157 |
| 7. Chi phí tài chính | 20,533 | 26,929 | 87,770 | 51,340 | 61,922 | 84,222 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 20,533 | 26,929 | 83,729 | 42,533 | 72,130 | 78,336 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 6,960 | 6,936 | 5,313 | 13,730 | 28,734 | 26,197 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 250,043 | 212,598 | 199,369 | 75,304 | 115,229 | 110,731 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 349,398 | 424,712 | 134,730 | 71,528 | 101,932 | 80,454 |
| 12. Thu nhập khác | 6,653 | 25,644 | 9,111 | 12,241 | 12,865 | 22,115 |
| 13. Chi phí khác | 4,347 | 1,797 | 7,915 | 10,526 | 6,848 | 12,447 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,306 | 23,846 | 1,197 | 1,715 | 6,018 | 9,668 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 351,704 | 448,559 | 135,927 | 73,243 | 107,950 | 90,122 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 71,249 | 90,260 | 28,795 | 15,907 | 86,561 | 19,556 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | -63,504 | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 71,249 | 90,260 | 28,795 | 15,907 | 23,057 | 19,556 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 280,455 | 358,299 | 107,132 | 57,336 | 84,893 | 70,566 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 280,455 | 358,299 | 107,132 | 57,336 | 84,893 | 70,566 |