Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (cst)

12.30
0.20
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
11.30
12.50
11.30
55,500
25.1K
7.3K
3.2x
0.9x
10% # 29%
0.9
1,007 Bi
43 Mi
84,502
28.1 - 19.2
2,070 Bi
1,074 Bi
192.8%
34.15%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 5,000 12.30 2,000
12.10 5,500 12.40 6,300
12.00 23,900 12.50 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 0.30 10,900 10,900
09:13 12.40 0.30 1,800 12,700
09:14 12.40 0.30 1,400 14,100
09:16 12.40 0.30 1,500 15,600
09:18 12.50 0.40 2,100 17,700
09:24 12.40 0.30 9,500 27,200
09:36 12.40 0.30 500 27,700
10:18 12.40 0.30 6,300 34,000
10:21 12.40 0.30 1,000 35,000
10:36 12 -0.10 4,500 39,500
13:10 12.20 0.10 2,400 41,900
13:12 12.20 0.10 1,000 42,900
13:20 12.30 0.20 100 43,000
14:10 12.10 0 3,900 46,900
14:15 12.40 0.30 5,600 52,500
14:45 12.30 0.20 3,000 55,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,782,4732,618,5922,964,2151,561,8767,905,70910,388,8008,701,8943,195,6856,194,6584,702,160
Tổng lợi nhuận trước thuế-53,373102,484117,501225,642351,704448,559135,92773,243107,95090,122
Lợi nhuận sau thuế -42,81781,91393,955179,887280,455358,299107,13257,33684,89370,566
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-42,81781,91393,955179,887280,455358,299107,13257,33684,89370,566
Tổng tài sản3,143,6973,445,1963,325,9862,365,0822,402,0542,369,7333,076,5513,801,4871,849,7242,293,269
Tổng nợ2,070,0792,336,2302,135,6601,256,0391,305,6831,387,6362,332,0483,066,5381,496,0161,953,888
Vốn chủ sở hữu1,073,6181,108,9661,190,3261,109,0431,096,371982,096744,504734,949353,708339,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc