CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh204,338250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,63067,80135,31569,85858,262137,030100,74267,66155,005
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)204,338250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,63067,80135,31569,85858,262137,030100,74267,66155,00550,011
4. Giá vốn hàng bán167,965214,985173,859294,654293,974254,639173,45786,80387,081132,07363,42740,66468,19454,414125,31088,42259,68549,041
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,37435,24436,10938,43528,58628,63116,980-1,79411,1719,5574,373-5,3491,6633,84711,72012,3197,9765,964
6. Doanh thu hoạt động tài chính5051,6147,7911,0031,4241,204165171595261,6281,01765139355161
7. Chi phí tài chính11,73611,89526,63715,0657,0856,3083,2651,9542,3912,7451,4055,4023,9293,1704,2682,636653436
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,73611,84126,22615,0547,1576,3083,2651,9172,3782,7511,4015,3913,8723,1704,2682,617653436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7037
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,88716,54413,05918,66313,98011,9248,5347,0705,6203,5411,8171,4821,7341,7112,0371,6777132,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,1868,3844,2045,7108,94511,6045,197-10,8133,1783,2861,160-11,708-2,371-165,4818,1456,9653,3592,771
12. Thu nhập khác2,7536545836664,3674,77929811113433,118511,324688382462289
13. Chi phí khác377624431181522,7552,2431781041838981,52180852653343632598
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,716-107140548-1521,6122,537121-94-70-8551,597-757798154-53137190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,9018,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216305-10,111-3,1287825,6358,0927,1023,5492,771
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0652,7023,3252,7661,9172,942720691,7452,0431,260468388
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0652,7023,3252,7661,9172,942720691,7452,0431,260468388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305-10,111-3,1287133,8906,0495,8433,0812,383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305-10,111-3,1287133,8906,0495,8433,0812,383

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |