CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

44.35
2.90
(7%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,627,5963,096,3506,252,2733,572,1234,387,4362,664,4584,005,5402,885,1143,512,5913,150,6683,456,4522,829,7784,493,5243,458,1984,145,3624,282,9553,840,0151,896,8622,504,7251,931,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu99,227108,120214,902165,416173,69430,010142,186141,073-52,977140,076165,50395,07635,029151,05461,590208,156-66,84485,132141,16258,945
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,528,3692,988,2306,037,3713,406,7084,213,7422,634,4483,863,3542,744,0413,565,5693,010,5933,290,9482,734,7034,458,4953,307,1444,083,7724,074,7993,906,8601,811,7302,363,5631,872,753
4. Giá vốn hàng bán3,276,2512,331,4974,796,7422,521,5573,534,1392,259,6923,242,5652,034,4402,699,8542,833,2602,920,6612,165,9743,182,2282,299,6812,740,5882,097,5432,431,2871,228,5581,836,0321,605,436
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,252,117656,7331,240,629885,151679,603374,757620,789709,602865,715177,333370,287568,7281,276,2671,007,4631,343,1841,977,2561,475,573583,172527,531267,317
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,498128,649121,90096,984119,19539,14494,126131,543105,721200,152145,206118,65081,57580,61867,35869,37555,53239,92434,32635,790
7. Chi phí tài chính19,62428,05230,22519,00325,16513,86823,50914,0279,7429,050-4199,00019,7217,80513,11819,75814,1244,2706,5899,182
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,91918,98618,01915,48215,37212,6558,8987,2373,9452,5513,591693862,3103,3774,2011,5517721,8643,484
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng382,387271,052214,403339,245371,035185,536118,951337,267216,601192,22999,975276,702253,946146,143120,936177,970120,067135,87174,54780,922
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp472,788107,399229,387171,93690,39690,558133,799114,821209,00585,25571,196144,44822,780153,029185,351243,212221,21589,829157,96753,213
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)431,816378,879888,514451,950312,202123,939438,655375,030536,08890,951344,742257,2281,061,396781,1031,091,1371,605,6911,175,699393,126322,754159,791
12. Thu nhập khác7,9511,5482002,2029,25313,195176,3937,6453,14113,8313,5904,178-2,3268,6506,0432,8511,5612178661,727
13. Chi phí khác3,6941,8524723071,7075,586414171,95290213144,4104,1771,4512,0201,3363815115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,257-303-2731,8957,5467,609175,9797,6281,18813,7413,3764,164-6,7364,4734,592831226214511,612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)436,073378,576888,242453,846319,748131,547614,634382,658537,276104,692348,118261,3931,054,660785,5761,095,7291,606,5211,175,924393,340322,805161,403
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành81,33550,06499,13423,72449,67210,74128,65123,86256,63330,56335,33424,29758,06254,76776,12676,70291,78419,49025,1506,569
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-34,7155441,37118,012-15,4431902619,200-11,169687,415-7,263-42312,252-11,7361,0633,230
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,62050,608100,50541,73634,22810,93128,91333,06245,46430,56335,40231,71250,79954,76775,70388,95380,04719,49026,2149,799
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)389,453327,968787,737412,110285,519120,616585,721349,595491,81274,129312,716229,6811,003,861730,8091,020,0261,517,5681,095,877373,850296,592151,604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5612801,6136933,2492491,2583,593-1,3824241,2569523,0423,0426492,0211,301-2,8442,563-274
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)390,014327,688786,124411,417282,271120,368584,464346,002493,19473,705311,460228,7291,000,819727,7671,019,3771,515,5471,094,576376,695294,028151,878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |