CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

44.35
2.90
(7%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,627,5963,096,3506,252,2733,572,1234,387,43617,548,34213,942,54812,949,48916,380,04010,088,1577,716,8907,176,5756,827,3345,832,9734,971,749
Giá vốn hàng bán3,276,2512,331,4974,796,7422,521,5573,534,13912,926,04810,942,10110,538,74210,221,0977,088,8266,244,4276,083,7755,252,2704,366,4533,595,508
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,252,117656,7331,240,629885,151679,6034,034,6292,513,4842,031,8005,703,4292,780,9371,316,848959,1921,437,0581,381,3021,314,663
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh431,816378,879888,514451,950312,2022,151,1601,323,3021,232,3274,593,1461,954,503708,523418,077696,863676,225632,709
Tổng lợi nhuận trước thuế436,073378,576888,242453,846319,7482,156,7361,522,0631,254,8104,596,3131,956,270716,534463,088706,199679,325658,891
Lợi nhuận sau thuế 389,453327,968787,737412,110285,5191,917,2681,428,0071,110,1434,321,0811,826,124662,446427,724659,059641,377624,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ390,014327,688786,124411,417282,2711,915,2421,419,6581,108,8934,315,9531,823,459661,046426,175656,145637,879619,831
Tổng tài sản ngắn hạn14,448,82613,523,41115,061,35114,134,96412,836,86414,448,82612,920,86313,504,49511,624,1877,276,2923,978,1924,250,0374,318,3494,838,7094,034,415
Tiền mặt3,590,2681,940,7883,828,7321,990,7601,903,2483,590,2681,903,2482,284,4002,125,625427,653509,995471,173285,7721,896,185813,519
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,082,0004,952,0007,222,0007,009,0517,039,0514,082,0007,039,0518,242,0006,812,0004,362,0002,302,0002,002,0002,502,0002,100,0002,300,000
Hàng tồn kho4,875,7654,598,4312,801,5833,278,3772,983,0774,875,7652,992,3652,192,1952,421,8432,204,078834,4301,309,837982,641370,663375,626
Tài sản dài hạn3,196,3092,982,2062,758,0112,752,4112,813,1643,196,3092,807,9851,733,4712,542,6743,795,8304,739,2895,922,5586,712,2377,617,4558,932,637
Tài sản cố định2,175,2392,046,7631,985,5402,051,3411,945,6222,175,2391,946,1941,600,1752,206,8533,405,6233,955,4295,187,6366,336,4157,501,5438,754,407
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản17,645,13516,505,61717,819,36316,887,37515,650,02817,645,13515,728,84715,237,96614,166,86111,072,1218,717,48110,172,59511,030,58612,456,16412,967,052
Tổng nợ6,904,7625,951,3117,567,8336,322,6115,532,3496,904,7625,551,6715,274,5833,561,4123,594,0242,391,0334,066,2684,761,7146,302,6427,116,809
Vốn chủ sở hữu10,740,37310,554,30610,251,52910,564,76410,117,67910,740,37310,177,1779,963,38310,605,4497,478,0976,326,4486,106,3276,268,8726,153,5225,850,243

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.62K2.68K2.09K8.15K3.44K1.25K0.81K1.24K1.20K1.17K1.34K1.55K1K1.39K
Giá cuối kỳ32.70K33.62K29.04K21.66K28.32K10.35K4.57K6.47K7.86K5.65K6.50K17.62K14.50K14.50K
Giá / EPS (PE)9.04 (lần)12.54 (lần)13.86 (lần)2.66 (lần)8.22 (lần)8.29 (lần)5.68 (lần)5.22 (lần)6.52 (lần)4.83 (lần)4.86 (lần)11.39 (lần)14.52 (lần)10.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)1.28 (lần)1.19 (lần)0.70 (lần)1.49 (lần)0.71 (lần)0.34 (lần)0.50 (lần)0.71 (lần)0.60 (lần)0.61 (lần)1.53 (lần)1.21 (lần)1.88 (lần)
Giá sổ sách20.29K19.22K18.82K20.03K14.13K11.95K11.53K11.84K11.62K11.05K11.77K10.51K6.51K6.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.61 (lần)1.75 (lần)1.54 (lần)1.08 (lần)2 (lần)0.87 (lần)0.40 (lần)0.55 (lần)0.68 (lần)0.51 (lần)0.55 (lần)1.68 (lần)2.23 (lần)2.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)529 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.89%82.15%88.62%82.05%65.72%45.63%41.78%39.15%38.85%31.11%30.61%32.47%20.45%14.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.11%17.85%11.38%17.95%34.28%54.37%58.22%60.85%61.15%68.89%69.39%67.53%79.55%85.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.13%35.30%34.61%25.14%32.46%27.43%39.97%43.17%50.60%54.88%56.95%66.36%75.84%77.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.29%54.55%52.94%33.58%48.06%37.79%66.59%75.96%102.42%121.65%132.28%197.29%313.96%353.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.87%64.70%65.39%74.86%67.54%72.57%60.03%56.83%49.40%45.12%43.05%33.64%24.16%22.05%
6/ Thanh toán hiện hành241.54%276.04%298.95%404.40%228.34%194.04%128.79%139.44%191.61%159.10%182.81%130.59%132.45%126.27%
7/ Thanh toán nhanh160.03%212.11%250.42%320.14%159.17%153.34%89.10%107.71%176.93%144.29%166.64%125%112.46%112.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn60.02%40.66%50.57%73.95%13.42%24.88%14.28%9.23%75.09%32.08%50.13%47.45%106.85%103.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản99.45%88.64%84.98%115.62%91.11%88.52%70.55%61.89%46.83%38.34%39.16%36.94%44.29%27.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn121.45%107.91%95.89%140.91%138.64%193.98%168.86%158.10%120.55%123.23%127.95%113.75%216.62%185.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu163.39%137%129.97%154.45%134.90%121.98%117.53%108.91%94.79%84.98%90.96%109.82%183.36%124.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho265.11%365.67%480.74%422.04%321.62%748.35%464.47%534.51%1,178.01%957.20%1,007.70%1,993.29%1,150.60%1,271.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.91%10.18%8.56%26.35%18.08%8.57%5.94%9.61%10.94%12.47%12.49%13.40%8.37%18.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.85%9.03%7.28%30.47%16.47%7.58%4.19%5.95%5.12%4.78%4.89%4.95%3.71%4.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.83%13.95%11.13%40.70%24.38%10.45%6.98%10.47%10.37%10.59%11.36%14.72%15.34%22.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%13%11%42%26%11%7%12%15%17%18%18%10%25%
Tăng trưởng doanh thu25.86%7.67%-20.94%62.37%30.73%7.53%5.12%17.05%17.32%-12.31%-7.23%-3.27%55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận34.91%28.02%-74.31%136.69%175.84%55.11%-35.05%2.86%2.91%-12.46%-13.54%54.95%-28.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.37%5.25%48.10%-0.91%50.31%-41.20%-14.60%-24.45%-11.44%-13.69%-24.90%1.48%-6.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.53%2.15%-6.05%41.82%18.20%3.60%-2.59%1.87%5.18%-6.14%12.01%61.50%5%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.18%3.22%7.56%27.95%27.01%-14.30%-7.78%-11.44%-3.94%-10.44%-12.48%15.98%-4.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |