CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

30.40
0.10
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30.45
30.45
30.40
10,900
19.2K
2.7K
12.8x
1.8x
9% # 14%
1.3
18,105 Bi
529 Mi
3,476,389
40.7 - 25.2
5,552 Bi
10,177 Bi
54.6%
64.70%
1,903 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.30 11,400 30.40 7,700
30.25 100 30.45 1,900
30.20 11,200 30.50 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.00 (0.25) 47.7%
DCM 30.40 (0.10) 24.1%
DPM 22.80 (0.15) 17.5%
BFC 49.00 (0.00) 3.4%
DHB 14.20 (0.30) 3.3%
LAS 11.60 (0.10) 2.9%
VAF 21.50 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 30.40 1.40 9,900 9,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,328 (5.83) 0% 633 (0.64) 0%
2018 5,496 (6.83) 0% 650 (0.66) 0%
2019 6,940.60 (7.18) 0% 240.60 (0.43) 0%
2020 7,956.49 (7.72) 0% 51.91 (0.66) 1%
2021 7,839 (10.09) 0% 0.01 (1.83) 36,522%
2022 9,059.73 (16.38) 0% 513.26 (4.32) 1%
2023 13,458.50 (2.83) 0% 1,383.10 (0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,627,5963,096,3506,252,2733,572,12317,548,34213,942,54812,949,48916,380,04010,088,1577,716,8907,176,5756,827,3345,832,9734,971,749
Tổng lợi nhuận trước thuế436,073378,576888,242453,8462,156,7361,522,0631,254,8104,596,3131,956,270716,534463,088706,199679,325658,891
Lợi nhuận sau thuế 389,453327,968787,737412,1101,917,2681,428,0071,110,1434,321,0811,826,124662,446427,724659,059641,377624,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ390,014327,688786,124411,4171,915,2421,419,6581,108,8934,315,9531,823,459661,046426,175656,145637,879619,831
Tổng tài sản17,645,13516,505,61717,819,36316,887,37517,645,13515,728,84715,237,96614,166,86111,072,1218,717,48110,172,59511,030,58612,456,16412,967,052
Tổng nợ6,904,7625,951,3117,567,8336,322,6116,904,7625,551,6715,274,5833,561,4123,594,0242,391,0334,066,2684,761,7146,302,6427,116,809
Vốn chủ sở hữu10,740,37310,554,30610,251,52910,564,76410,740,37310,177,1779,963,38310,605,4497,478,0976,326,4486,106,3276,268,8726,153,5225,850,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |