CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

0.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,79122,42339,633200,82436,47362,92757,806128,941182,906191,989159,651282,402270,368248,968173,700305,483141,641176,486133,631
4. Giá vốn hàng bán16,63923,92348,00638,318161,94531,99856,69245,620107,542165,634186,334147,566237,579234,613201,750147,293268,470131,256154,747116,857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,639-16,202-25,6371,26938,8414,4756,23511,98818,89912,1233,69611,83744,57735,52546,94526,17436,72510,12621,47816,609
6. Doanh thu hoạt động tài chính283219-2354-53829,61323,66938,1861768165411,361675184551288820
7. Chi phí tài chính20,37120,80821,31022,65725,24225,22425,89824,82923,35619,430192,1514,98931,89511,71419,7186,46413,3294,9258,4914,970
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,00722,26220,55922,53324,73725,05625,54024,34622,64018,05436,6604,98531,55711,71419,5106,46413,3294,9258,4914,970
9. Chi phí bán hàng42840711-3,2783,2783,3272,4732,1342221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,1764,26995,0806,0633,1643,4214,5042,5015,5362,7353,0793,5583,8424,2324,2153,2753,1759241,7341,474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-153,315-41,476-142,137-27,1599,8475,453-3,594-12,353-1,806-9,865-187,4395526,87517,17421,39616,43820,7704,56312,07410,166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-157,145-52,266-141,902-27,2468,3635,985-3,5935,1343421,280-192,0813842,97316,67620,86516,33020,5714,56314,56610,509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-157,384-51,384-142,536-26,9968,5616,068-4,1715,011981,238-193,4511981,53213,35017,15713,79617,8453,64111,6538,407
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-153,999-46,100-141,693-25,8338,4555,896-4,0694,9627291,560-193,5001881,40113,19517,04613,72217,7083,64111,6538,407

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |