CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

1.10
-0.10
(-8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.10
924,500
13.6K
0.3K
10.4x
0.2x
1% # 2%
2.1
156 Bi
60 Mi
437,918
4.6 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 1.10 72,700
0 1.20 584,000
0.00 0 1.30 1,109,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.50 (3.10) 52.1%
POW 14.10 (0.30) 10.7%
PGV 23.60 (0.20) 7.9%
VSH 42.50 (0.00) 4.6%
IDC 38.30 (0.70) 4.5%
BWE 45.30 (0.10) 4.3%
DTK 11.20 (0.00) 3.1%
TDM 63.00 (3.00) 2.3%
GEG 13.10 (0.10) 2.0%
NT2 21.60 (0.30) 1.9%
CHP 27.60 (-0.15) 1.9%
TMP 45.15 (0.00) 1.8%
PPC 9.14 (-0.02) 1.6%
SHP 32.50 (-0.35) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.20 0 1,000 1,000
09:16 1.20 0 50,000 51,000
09:21 1.10 -0.10 10,000 61,000
09:24 1.20 0 100 61,100
09:28 1.20 0 100 61,200
09:30 1.20 0 500 61,700
09:43 1.10 -0.10 8,600 70,300
09:44 1.10 -0.10 5,200 75,500
09:45 1.10 -0.10 6,300 81,800
09:47 1.10 -0.10 1,200 83,000
09:49 1.10 -0.10 15,000 98,000
09:52 1.20 0 100 98,100
10:10 1.10 -0.10 332,500 430,600
10:14 1.10 -0.10 6,600 437,200
10:16 1.20 0 100 437,300
10:18 1.20 0 100 437,400
10:22 1.10 -0.10 1,000 438,400
10:26 1.10 -0.10 500 438,900
10:29 1.10 -0.10 400 439,300
10:31 1.20 0 100 439,400
10:38 1.20 0 500 439,900
10:45 1.20 0 100 440,000
10:55 1.10 -0.10 5,100 445,100
10:56 1.10 -0.10 3,300 448,400
10:57 1.10 -0.10 1,000 449,400
11:10 1.10 -0.10 10,500 459,900
11:15 1.10 -0.10 100 460,000
11:23 1.20 0 100 460,100
13:10 1.20 0 148,200 608,300
13:13 1.10 -0.10 10,100 618,400
13:15 1.10 -0.10 36,600 655,000
13:19 1.10 -0.10 500 655,500
13:20 1.10 -0.10 1,900 657,400
13:24 1.10 -0.10 2,000 659,400
13:25 1.10 -0.10 51,400 710,800
13:26 1.10 -0.10 5,200 716,000
13:27 1.10 -0.10 14,800 730,800
13:28 1.10 -0.10 30,000 760,800
13:29 1.20 0 1,500 762,300
13:38 1.10 -0.10 5,000 767,300
13:42 1.10 -0.10 600 767,900
13:43 1.10 -0.10 1,000 768,900
13:44 1.10 -0.10 3,100 772,000
13:47 1.10 -0.10 9,100 781,100
13:49 1.10 -0.10 10,000 791,100
13:52 1.10 -0.10 1,600 792,700
13:53 1.10 -0.10 10,000 802,700
13:56 1.20 0 100 802,800
13:57 1.20 0 300 803,100
13:58 1.20 0 500 803,600
14:10 1.10 -0.10 1,600 805,200
14:12 1.10 -0.10 1,000 806,200
14:13 1.10 -0.10 600 806,800
14:14 1.10 -0.10 25,400 832,200
14:24 1.10 -0.10 12,000 844,200
14:25 1.10 -0.10 41,600 885,800
14:26 1.10 -0.10 1,400 887,200
14:27 1.10 -0.10 900 888,100
14:28 1.10 -0.10 6,900 895,000
14:29 1.10 -0.10 4,700 899,700
14:30 1.10 -0.10 15,900 915,600
14:33 1.10 -0.10 300 915,900
14:34 1.10 -0.10 400 916,300
14:35 1.10 -0.10 5,000 921,300
14:43 1.10 -0.10 100 921,400
14:44 1.10 -0.10 1,000 922,400
14:46 1.10 -0.10 1,800 924,200
14:57 1.10 -0.10 300 924,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 10 (0.01) 0%
2018 0 (0.26) 0% 11 (0.01) 0%
2019 292.89 (0.34) 0% 14.16 (0.01) 0%
2020 410 (0.45) 0% 15.72 (0.02) 0%
2021 580 (0.75) 0% 50 (0.04) 0%
2022 880 (0.98) 0% 70.40 (0.05) 0%
2023 1,080 (0.16) 0% 56.29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,79122,42339,63369,847358,031663,770975,498752,053454,031342,438259,619218,485187,284
Tổng lợi nhuận trước thuế-157,145-52,266-141,902-27,246-378,560-67,009-205,15756,84450,41018,87017,86112,96811,81510,455
Lợi nhuận sau thuế -157,384-51,384-142,536-26,996-378,300-68,757-205,47444,30641,39815,04314,20310,0789,4277,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-153,999-46,100-141,693-25,833-367,625-63,166-205,75443,83641,26015,04314,20310,0789,4277,972
Tổng tài sản1,358,2211,552,1181,521,0591,704,1881,358,2211,703,4881,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Tổng nợ978,826988,949924,841917,689978,826920,631978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
Vốn chủ sở hữu379,396563,168596,218786,499379,396782,858573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |