CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.20
1
1,724,900
13.6K
0.3K
10.4x
0.2x
1% # 2%
2.1
156 Bi
60 Mi
437,918
4.6 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 51,600 1.10 229,000
0 1.20 443,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 52.1%
POW 13.30 (-0.10) 10.7%
PGV 25.00 (0.00) 7.9%
VSH 43.40 (0.20) 4.6%
IDC 44.20 (-0.70) 4.5%
BWE 42.70 (0.00) 4.3%
DTK 11.70 (0.30) 3.1%
TDM 56.90 (-0.10) 2.3%
GEG 16.75 (0.25) 2.0%
NT2 26.65 (0.15) 1.9%
CHP 28.50 (0.50) 1.9%
TMP 56.00 (0.10) 1.8%
PPC 10.65 (0.66) 1.6%
SHP 34.40 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0 20,900 20,900
09:15 1.10 0 700 21,600
09:16 1.10 0 10,500 32,100
09:20 1.20 0.10 100 32,200
09:24 1.20 0.10 800 33,000
09:25 1.10 0 34,700 67,700
09:26 1.10 0 15,000 82,700
09:29 1.10 0 92,000 174,700
09:30 1 -0.10 100 174,800
09:31 1.10 0 5,000 179,800
09:32 1 -0.10 400 180,200
09:33 1.10 0 1,500 181,700
09:34 1.10 0 100 181,800
09:35 1 -0.10 9,700 191,500
09:37 1 -0.10 600 192,100
09:46 1 -0.10 450,000 642,100
09:47 1 -0.10 13,100 655,200
09:48 1 -0.10 21,100 676,300
09:50 1 -0.10 8,000 684,300
09:54 1.10 0 100 684,400
10:10 1.10 0 100,500 784,900
10:11 1 -0.10 50,000 834,900
10:13 1 -0.10 54,000 888,900
10:15 1 -0.10 800 889,700
10:16 1 -0.10 2,000 891,700
10:18 1 -0.10 30,000 921,700
10:19 1 -0.10 2,500 924,200
10:22 1 -0.10 40,000 964,200
10:24 1 -0.10 400 964,600
10:25 1 -0.10 1,000 965,600
10:34 1 -0.10 60,000 1,025,600
10:35 1 -0.10 1,700 1,027,300
10:42 1 -0.10 40,000 1,067,300
10:43 1 -0.10 500 1,067,800
10:45 1.10 0 100 1,067,900
10:48 1.10 0 2,000 1,069,900
10:53 1 -0.10 14,100 1,084,000
10:55 1 -0.10 800 1,084,800
10:58 1 -0.10 500 1,085,300
11:10 1 -0.10 14,200 1,099,500
11:14 1 -0.10 1,100 1,100,600
11:17 1 -0.10 100 1,100,700
11:19 1 -0.10 6,000 1,106,700
11:20 1 -0.10 400 1,107,100
11:22 1 -0.10 20,000 1,127,100
11:23 1 -0.10 600 1,127,700
11:24 1 -0.10 10,000 1,137,700
11:25 1 -0.10 73,300 1,211,000
11:26 1 -0.10 10,000 1,221,000
11:27 1 -0.10 26,500 1,247,500
11:28 1 -0.10 38,100 1,285,600
11:29 1 -0.10 2,300 1,287,900
11:30 1 -0.10 22,000 1,309,900
13:10 1.10 0 27,200 1,337,100
13:21 1.10 0 100 1,337,200
13:27 1.10 0 100 1,337,300
13:30 1 -0.10 16,200 1,353,500
13:33 1.10 0 200 1,353,700
13:34 1.10 0 200 1,353,900
13:36 1 -0.10 10,000 1,363,900
13:40 1 -0.10 2,000 1,365,900
13:44 1 -0.10 1,000 1,366,900
13:47 1.10 0 100 1,367,000
13:50 1 -0.10 46,700 1,413,700
13:51 1.10 0 100 1,413,800
13:59 1 -0.10 3,400 1,417,200
14:10 1 -0.10 203,900 1,621,100
14:11 1 -0.10 1,000 1,622,100
14:12 1 -0.10 4,000 1,626,100
14:13 1 -0.10 1,000 1,627,100
14:15 1.10 0 100 1,627,200
14:20 1.10 0 600 1,627,800
14:29 1 -0.10 34,900 1,662,700
14:30 1 -0.10 100 1,662,800
14:45 1.10 0 62,100 1,724,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 10 (0.01) 0%
2018 0 (0.26) 0% 11 (0.01) 0%
2019 292.89 (0.34) 0% 14.16 (0.01) 0%
2020 410 (0.45) 0% 15.72 (0.02) 0%
2021 580 (0.75) 0% 50 (0.04) 0%
2022 880 (0.98) 0% 70.40 (0.05) 0%
2023 1,080 (0.16) 0% 56.29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,79122,42339,63369,847358,031663,770975,498752,053454,031342,438259,619218,485187,284
Tổng lợi nhuận trước thuế-157,145-52,266-141,902-27,246-378,560-67,009-205,15756,84450,41018,87017,86112,96811,81510,455
Lợi nhuận sau thuế -157,384-51,384-142,536-26,996-378,300-68,757-205,47444,30641,39815,04314,20310,0789,4277,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-153,999-46,100-141,693-25,833-367,625-63,166-205,75443,83641,26015,04314,20310,0789,4277,972
Tổng tài sản1,358,2211,552,1181,521,0591,704,1881,358,2211,703,4881,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Tổng nợ978,826988,949924,841917,689978,826920,631978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
Vốn chủ sở hữu379,396563,168596,218786,499379,396782,858573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |