CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
6.3K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.9
54 Bi
60 Mi
409,721
2.7 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 74.00 (-3.70) 52.1%
POW 12.30 (-0.25) 10.7%
PGV 20.80 (0.20) 7.9%
VSH 41.20 (-0.10) 4.6%
IDC 35.30 (-0.70) 4.5%
BWE 42.00 (-0.95) 4.3%
DTK 10.80 (0.50) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.85 (-0.05) 2.0%
NT2 22.60 (-0.45) 1.9%
CHP 26.25 (0.10) 1.9%
TMP 51.80 (0.00) 1.8%
PPC 8.74 (-0.01) 1.6%
SHP 31.65 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,79122,42339,63369,847358,031663,770975,498752,053454,031342,438259,619218,485187,284
Tổng lợi nhuận trước thuế-157,145-52,266-141,902-27,246-378,560-67,009-205,15756,84450,41018,87017,86112,96811,81510,455
Lợi nhuận sau thuế -157,384-51,384-142,536-26,996-378,300-68,757-205,47444,30641,39815,04314,20310,0789,4277,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-153,999-46,100-141,693-25,833-367,625-63,166-205,75443,83641,26015,04314,20310,0789,4277,972
Tổng tài sản1,358,2211,552,1181,521,0591,704,1881,358,2211,703,4881,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Tổng nợ978,826988,949924,841917,689978,826920,631978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
Vốn chủ sở hữu379,396563,168596,218786,499379,396782,858573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc