CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

1
-0.10
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1
492,400
13.6K
0.3K
10.4x
0.2x
1% # 2%
2.1
156 Bi
60 Mi
437,918
4.6 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 371,900 1.10 68,700
0 1.20 474,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 101.60 (0.20) 52.1%
POW 13.40 (0.10) 10.7%
PGV 24.25 (-0.30) 7.9%
VSH 43.65 (0.25) 4.6%
IDC 47.00 (0.60) 4.5%
BWE 44.50 (0.50) 4.3%
DTK 11.00 (-0.10) 3.1%
TDM 58.90 (-1.00) 2.3%
GEG 14.55 (0.10) 2.0%
NT2 27.25 (0.20) 1.9%
CHP 28.45 (0.55) 1.9%
TMP 60.50 (2.80) 1.8%
PPC 10.10 (0.05) 1.6%
SHP 35.35 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0 10,800 10,800
09:15 1.10 0 1,600 12,400
09:18 1.10 0 45,400 57,800
09:20 1.10 0 50,000 107,800
09:21 1.10 0 17,000 124,800
09:22 1.10 0 1,500 126,300
09:25 1.10 0 2,000 128,300
09:26 1.10 0 200 128,500
09:27 1.10 0 100 128,600
09:36 1.10 0 200 128,800
09:40 1.10 0 100 128,900
09:41 1.10 0 100 129,000
09:42 1.10 0 200 129,200
09:43 1.10 0 300 129,500
09:58 1.10 0 500 130,000
10:10 1.10 0 3,600 133,600
10:12 1.10 0 4,000 137,600
10:13 1.10 0 100 137,700
10:14 1.10 0 2,000 139,700
10:15 1.10 0 500 140,200
10:30 1 -0.10 150,100 290,300
10:31 1 -0.10 300 290,600
10:38 1.10 0 1,000 291,600
10:40 1.10 0 100 291,700
10:45 1.10 0 300 292,000
11:10 1.10 0 2,000 294,000
11:17 1.10 0 300 294,300
11:23 1 -0.10 900 295,200
11:25 1 -0.10 300 295,500
11:26 1 -0.10 200 295,700
11:29 1 -0.10 500 296,200
11:30 1.10 0 20,000 316,200
13:10 1.10 0 28,000 344,200
13:19 1.10 0 300 344,500
13:22 1.10 0 200 344,700
13:27 1 -0.10 6,700 351,400
13:28 1.10 0 2,000 353,400
13:33 1.10 0 1,100 354,500
13:46 1.10 0 24,400 378,900
13:52 1.10 0 200 379,100
13:54 1.10 0 8,600 387,700
14:10 1.10 0 200 387,900
14:17 1.10 0 500 388,400
14:21 1.10 0 2,900 391,300
14:28 1.10 0 1,000 392,300
14:29 1.10 0 100 392,400
14:45 1 -0.10 100,000 492,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 10 (0.01) 0%
2018 0 (0.26) 0% 11 (0.01) 0%
2019 292.89 (0.34) 0% 14.16 (0.01) 0%
2020 410 (0.45) 0% 15.72 (0.02) 0%
2021 580 (0.75) 0% 50 (0.04) 0%
2022 880 (0.98) 0% 70.40 (0.05) 0%
2023 1,080 (0.16) 0% 56.29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV200,82436,47362,92757,806358,031663,770975,498752,053454,031342,438259,619218,485187,284
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3635,985-3,5935,13415,890-205,15756,84450,41018,87017,86112,96811,81510,455
Lợi nhuận sau thuế 8,5616,068-4,1715,01115,469-205,47444,30641,39815,04314,20310,0789,4277,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,4555,896-4,0694,96215,244-205,75443,83641,26015,04314,20310,0789,4277,972
Tổng tài sản1,745,5871,740,3271,708,6291,771,5751,745,5871,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Tổng nợ930,571934,779923,366993,480930,571978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
Vốn chủ sở hữu815,016805,549785,263778,095815,016573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |