CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

29.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,651,9943,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,2532,580,0933,014,6542,132,4413,224,5462,363,6211,292,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,31726,79652,10837,34857,28661,15451,67435,93639,13357,79040,01119,27471,59654,0512,847
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,623,6773,365,2273,181,0353,270,2652,877,8921,886,3131,645,6192,309,9841,971,8331,259,4632,540,0822,995,3802,060,8463,170,4952,360,7741,292,758
4. Giá vốn hàng bán4,681,3773,001,9272,921,2022,780,4512,499,4231,640,1891,443,5941,951,1581,789,9141,527,0472,227,0282,777,6021,935,6142,659,5811,907,6151,100,673
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)942,301363,301259,833489,813378,469246,124202,025358,827181,918-267,584313,054217,778125,231510,913453,159192,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính87,55149,56453,75033,32215,3633,4382,2633,4665,5526374,2533,4144,1925,7187,6891,076
7. Chi phí tài chính8,9696,3238,3618,9067,98131,48337,91928,82231,89065,14356,47682,792115,810116,68095,706141,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay8994231,0481,77535221,32328,85221,17020,09859,34451,15071,319103,693116,68095,095139,207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng95,84888,184117,90258,97575,98197,66699,55393,31388,87889,156152,67096,77225,10636,7743,6632,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp132,757107,555104,39475,320121,22388,93561,64171,27752,60049,19158,22137,05337,34041,53132,56915,582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)792,278210,80282,926379,934188,64631,4795,176168,88014,102-470,43749,9404,575-48,833321,646328,91033,860
12. Thu nhập khác1,8251,2012055452,9661,4551,01432,8659611,1482,50353450,9273,958230
13. Chi phí khác6014622,5927686901,320535642801716173164911588
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,224739-2,387-2232,27713547932,8016819771,88721750,8783,844142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)793,502211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,46051,8274,7922,045325,490329,05233,860
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành159,95843,19211,55822,448-4693,4367031,78934,313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại22809-832
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)159,95843,19211,55822,448223402,6047031,78934,313
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,2234,090256291,177329,05233,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,2234,090256291,177329,05233,860

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |