CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

27.20
0.50
(1.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,2532,580,0933,014,6542,132,4413,224,5462,363,6211,292,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,79652,10837,34857,28661,15451,67435,93639,13357,79040,01119,27471,59654,0512,847
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,365,2273,181,0353,270,2652,877,8921,886,3131,645,6192,309,9841,971,8331,259,4632,540,0822,995,3802,060,8463,170,4952,360,7741,292,758
4. Giá vốn hàng bán3,001,9272,921,2022,780,4512,499,4231,640,1891,443,5941,951,1581,789,9141,527,0472,227,0282,777,6021,935,6142,659,5811,907,6151,100,673
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)363,301259,833489,813378,469246,124202,025358,827181,918-267,584313,054217,778125,231510,913453,159192,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,56453,75033,32215,3633,4382,2633,4665,5526374,2533,4144,1925,7187,6891,076
7. Chi phí tài chính6,3238,3618,9067,98131,48337,91928,82231,89065,14356,47682,792115,810116,68095,706141,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay4231,0481,77535221,32328,85221,17020,09859,34451,15071,319103,693116,68095,095139,207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng88,184117,90258,97575,98197,66699,55393,31388,87889,156152,67096,77225,10636,7743,6632,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,555104,39475,320121,22388,93561,64171,27752,60049,19158,22137,05337,34041,53132,56915,582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)210,80282,926379,934188,64631,4795,176168,88014,102-470,43749,9404,575-48,833321,646328,91033,860
12. Thu nhập khác1,2012055452,9661,4551,01432,8659611,1482,50353450,9273,958230
13. Chi phí khác4622,5927686901,320535642801716173164911588
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)739-2,387-2232,27713547932,8016819771,88721750,8783,844142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,46051,8274,7922,045325,490329,05233,860
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,19211,55822,448-4693,4367031,78934,313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại22809-832
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,19211,55822,448223402,6047031,78934,313
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,2234,090256291,177329,05233,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,2234,090256291,177329,05233,860

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |