CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

26.40
0.60
(2.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,476,3411,403,0881,609,6481,162,917908,140760,915941,204784,280846,020840,339825,443749,859820,038748,202871,964867,409736,408804,233748,243646,295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,5066,4568,9256,4298,7586,3614,9956,73310,58917,70811,04112,77012,4596,48713,9254,47716,68016,32610,14314,138
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,469,8351,396,6321,600,7221,156,488899,382754,554936,209777,548835,431822,631814,402737,089807,579741,714858,040862,932719,728787,907738,099632,157
4. Giá vốn hàng bán1,259,0951,091,1051,362,916968,261781,364687,657825,881709,520713,862757,846779,781695,586782,833641,834676,251679,608637,508671,258642,444547,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)210,740305,526237,807188,227118,01866,897110,32868,028121,56964,78534,62141,50424,74699,880181,788183,32482,220116,64995,65684,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,23919,51725,16211,63317,4606,86517,2697,97017,50719,9427,0369,2659,60710,0696,8666,7806,3513,6974,0521,263
7. Chi phí tài chính2,5371,4071,8453,1791,3333,1419055631,3871,7491,8073,4933,5361,1551,7102,6512,3091,4082,2902,227
-Trong đó: Chi phí lãi vay5634353240119939811412969429422963276256280416829214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21,43623,99227,62122,79925,01421,31118,86922,98030,11748,72216,20323,84815,67415,14415,39912,75816,30219,62318,06421,963
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,23223,65741,99521,87335,85323,74527,53219,90236,58924,80120,27722,7555,90733,8516,50929,05435,74530,91824,62929,351
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,774275,987191,507152,00973,27925,56580,29232,55370,9839,4563,3706739,23659,800165,036145,64234,21568,39654,72532,103
12. Thu nhập khác754412434225922233710954810241625416147-49074573,399
13. Chi phí khác9156923310104246514652,076735313740185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)745411-135202612-813563-46-417-1,9744-5735413044-1,23056523,399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)173,519276,399191,373152,21173,89125,48480,32732,61670,9369,0391,3966778,66359,853165,166145,68632,98568,45254,77735,502
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,70655,29838,49830,45615,1245,16516,3126,2508,4422,2865435321,5432,9408,7609,186
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,70655,29838,49830,45615,1245,16516,3126,2508,4422,2865435321,5432,9408,7609,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)137,813221,101152,875121,75558,76720,31964,01526,36662,4946,7538531447,12056,913156,405136,50032,98568,45254,77735,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)137,813221,101152,875121,75558,76720,31964,01526,36662,4946,7538531447,12056,913156,405136,50032,98568,45254,77735,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |