CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

26.40
0.60
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.80
25.80
26.60
25.60
344,400
12.2K
1.2K
20.2x
1.9x
8% # 9%
2.1
3,390 Bi
146 Mi
1,700,592
23.1 - 14
460 Bi
1,777 Bi
25.9%
79.43%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.40 7,900 26.50 14,700
26.30 41,100 26.60 11,900
26.20 12,700 26.70 13,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
44,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.40 0.60 344,400 344,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,092.20 (2.01) 0% 1.20 (0.01) 1%
2018 2,302.03 (2.35) 0% 25.60 (0.20) 1%
2019 2,505.74 (1.70) 0% 162.58 (0.01) 0%
2020 1,999.48 (1.95) 0% 0 (0.03) 0%
2021 2,479.54 (2.94) 0% 0 (0.19) 0%
2022 3,025.74 (3.31) 0% 0 (0.36) 0%
2023 3,243.65 (1.58) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,476,3411,403,0881,609,6481,162,9175,651,9943,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,253
Tổng lợi nhuận trước thuế173,519276,399191,373152,211793,502211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,460
Lợi nhuận sau thuế 137,813221,101152,875121,755633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ137,813221,101152,875121,755633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Tổng tài sản3,033,7072,765,7102,688,3522,559,9313,033,7072,237,0851,925,6692,112,1631,852,4661,527,4481,899,2601,950,6852,050,3062,165,103
Tổng nợ772,111641,928785,671661,340772,111460,248223,583309,848397,414263,320644,352727,2461,028,5471,165,767
Vốn chủ sở hữu2,261,5962,123,7821,902,6811,898,5922,261,5961,776,8371,702,0871,802,3151,455,0521,264,1281,254,9081,223,4401,021,759999,336


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |