CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

29.50
1.60
(5.73%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,476,3411,403,0881,609,6481,162,917908,1405,651,9943,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,253
Giá vốn hàng bán1,259,0951,091,1051,362,916968,261781,3644,681,3773,001,9272,921,2022,780,4512,499,4231,640,1891,443,5941,951,1581,789,9141,527,047
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV210,740305,526237,807188,227118,018942,301363,301259,833489,813378,469246,124202,025358,827181,918-267,584
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh172,774275,987191,507152,00973,279792,278210,80282,926379,934188,64631,4795,176168,88014,102-470,437
Tổng lợi nhuận trước thuế173,519276,399191,373152,21173,891793,502211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,460
Lợi nhuận sau thuế 137,813221,101152,875121,75558,767633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ137,813221,101152,875121,75558,767633,544168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,800
Tổng tài sản ngắn hạn2,473,2442,268,9382,197,9292,097,3021,767,2882,473,2441,766,6331,313,3871,338,343911,121438,484635,771570,894538,407547,348
Tiền mặt47,88628,509180,632177,41530,83147,88630,831218,745170,251202,28018,15871,20437,1969,67518,198
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,505,0001,505,0001,275,0001,235,0001,145,1501,505,0001,145,150609,150212,15072,1502,0001,5401,540650
Hàng tồn kho693,801454,337356,290425,763411,406693,801413,870352,624562,920511,173218,347342,227311,407272,058396,071
Tài sản dài hạn560,462496,772490,423462,630470,775560,462470,453612,283773,821941,3451,088,9641,263,4891,379,7921,511,8991,617,756
Tài sản cố định472,177462,487472,256441,467451,510472,177451,510576,109720,361863,057999,4891,149,0641,257,8601,366,1621,456,427
Đầu tư tài chính dài hạn4,2684,2684,2684,2684,6504,2684,2684,6504,5124,2364,1474,6634,6635,0005,000
Tổng tài sản3,033,7072,765,7102,688,3522,559,9312,238,0643,033,7072,237,0851,925,6692,112,1631,852,4661,527,4481,899,2601,950,6852,050,3062,165,103
Tổng nợ772,111641,928785,671661,340460,109772,111460,248223,583309,848397,414263,320644,352727,2461,028,5471,165,767
Vốn chủ sở hữu2,261,5962,123,7821,902,6811,898,5921,777,9542,261,5961,776,8371,702,0871,802,3151,455,0521,264,1281,254,9081,223,4401,021,759999,336

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.34K1.15K0.47K2.45K1.31K0.22K0.04K1.38K0.10KK0.34K0.03KK1.99K2.25K0.23K
Giá cuối kỳ25.90K19.07K8.93K7.50K22.66K7.50K5.88K8.86K5.71K5.96K10.38KKKKKK
Giá / EPS (PE)5.97 (lần)16.55 (lần)18.91 (lần)3.07 (lần)17.34 (lần)34.66 (lần)151.95 (lần)6.42 (lần)56.52 (lần) (lần)30.81 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.67 (lần)0.82 (lần)0.40 (lần)0.33 (lần)1.13 (lần)0.56 (lần)0.51 (lần)0.55 (lần)0.41 (lần)0.66 (lần)0.59 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách15.48K12.16K11.65K12.34K9.96K8.65K8.59K8.37K6.99K6.84K10.34K10K5.96K7.35K6.08K3.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.57 (lần)0.77 (lần)0.61 (lần)2.28 (lần)0.87 (lần)0.68 (lần)1.06 (lần)0.82 (lần)0.87 (lần)1 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.53%78.97%68.20%63.36%49.18%28.71%33.47%29.27%26.26%25.28%41.32%36.66%50.40%47%34.07%34.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.47%21.03%31.80%36.64%50.82%71.29%66.53%70.73%73.74%74.72%58.68%63.34%49.60%53%65.93%65.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.45%20.57%11.61%14.67%21.45%17.24%33.93%37.28%50.17%53.84%50.19%52.11%70.78%64.59%67.11%82.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.14%25.90%13.14%17.19%27.31%20.83%51.35%59.44%100.66%116.65%100.77%108.79%242.25%182.38%204.05%469.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.55%79.43%88.39%85.33%78.55%82.76%66.07%62.72%49.83%46.16%49.81%47.89%29.22%35.41%32.89%17.57%
6/ Thanh toán hiện hành323.44%385.72%593.37%435.08%230.56%167.95%99.01%78.74%52.46%53.97%94.20%92.28%103.11%121.24%50.76%41.45%
7/ Thanh toán nhanh232.71%295.36%434.06%252.08%101.21%84.32%45.72%35.79%25.95%14.92%39.09%46.68%22.50%49.91%9.90%26.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.26%6.73%98.83%55.35%51.19%6.95%11.09%5.13%0.94%1.79%7.04%5.18%4.29%4.67%0.56%3.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản186.31%151.63%167.90%156.60%158.45%127.50%89.37%120.26%98.08%60.84%85.08%98.82%71.57%106.27%87.51%39.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn228.53%192%246.17%247.14%322.15%444.14%266.97%410.92%373.50%240.66%205.89%269.58%142.01%226.12%256.89%115.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu249.91%190.90%189.95%183.52%201.72%154.06%135.25%191.75%196.81%131.81%170.82%206.33%244.94%300.10%266.08%224.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho674.74%725.33%828.42%493.93%488.96%751.18%421.82%626.56%657.92%385.55%303.79%502.63%164.87%316.99%257.57%269.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.21%4.96%2.13%10.80%6.50%1.62%0.33%8.60%0.73%-35.67%1.91%0.14%0.01%9.03%13.92%2.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.88%7.53%3.58%16.91%10.31%2.07%0.30%10.34%0.72%%1.62%0.13%0.01%9.60%12.18%1.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.01%9.47%4.05%19.82%13.12%2.50%0.45%16.48%1.44%%3.26%0.28%0.03%27.10%37.04%5.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%6%2%13%8%2%%10%1%-31%2%%%11%17%3%
Tăng trưởng doanh thu66.63%4.91%-2.25%12.69%50.72%14.74%-27.65%16.66%52.66%-48.95%-14.41%41.37%-33.87%36.42%82.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận276.33%144.05%-80.69%87.12%503.92%459.14%-97.20%1,266.31%-103.14%-1,054.43%1,103.50%1,497.66%-99.91%-11.51%871.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả67.76%105.85%-27.84%-22.03%50.92%-59.13%-11.40%-29.29%-11.77%-23.41%-4.25%-24.63%7.62%8.12%-32.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu27.28%4.39%-5.56%23.87%15.10%0.73%2.57%19.74%2.24%-33.84%3.37%67.82%-18.98%20.96%54.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.61%16.17%-8.83%14.02%21.28%-19.58%-2.64%-4.86%-5.30%-28.60%-0.60%2.38%-1.80%12.34%-17.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |