CTCP Xích líp Đông Anh (dfc)

34
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,303,1671,202,6141,425,1331,072,0821,054,4021,294,9221,420,0181,404,2231,268,9021,202,847995,605
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1954661,9002,350776,5953,6031,5331,0872,574
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,302,9721,202,1481,423,2331,072,0821,052,0521,294,8451,413,4231,400,6201,267,3691,201,760993,031
4. Giá vốn hàng bán1,136,4731,046,7781,265,347975,365943,7011,180,3541,298,4741,288,2661,148,8161,089,219896,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,499155,370157,88596,717108,351114,491114,949112,354118,553112,54196,561
6. Doanh thu hoạt động tài chính7531,1821,0841612,4341722082484861,075510
7. Chi phí tài chính8,74816,03915,73311,52815,45617,53613,04412,20210,23310,1357,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,66615,89114,70711,47015,39717,4891,28111,9279,4368,2197,595
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,85817,12419,63516,84714,43316,20115,28214,41913,25811,5959,672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,97189,72691,07371,78962,84957,83959,54058,73456,10250,66741,963
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,67533,66332,529-3,28618,04823,08727,29127,24739,44641,21937,512
12. Thu nhập khác4,8835,6115,3164,5762,9203,9344,6253,6013,6085,3636,867
13. Chi phí khác446573,2091136153103022352425
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,4375,5552,1074,4632,3053,6244,3233,3673,5845,3636,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,11239,21834,6361,17820,35326,71131,61430,61443,03046,58244,354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,0697,8447,7727214,2086,2156,3906,8388,65910,3069,846
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,0697,8447,7727214,2086,2156,3906,8388,65910,3069,846
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,27534,508
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,27534,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |