CTCP Xích líp Đông Anh (dfc)

28.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,303,1671,202,6141,425,1331,072,0821,054,4021,294,9221,420,0181,404,2231,268,9021,202,847995,605
4. Giá vốn hàng bán1,136,4731,046,7781,265,347975,365943,7011,180,3541,298,4741,288,2661,148,8161,089,219896,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,499155,370157,88596,717108,351114,491114,949112,354118,553112,54196,561
6. Doanh thu hoạt động tài chính7531,1821,0841612,4341722082484861,075510
7. Chi phí tài chính8,74816,03915,73311,52815,45617,53613,04412,20210,23310,1357,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,66615,89114,70711,47015,39717,4891,28111,9279,4368,2197,595
9. Chi phí bán hàng17,85817,12419,63516,84714,43316,20115,28214,41913,25811,5959,672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,97189,72691,07371,78962,84957,83959,54058,73456,10250,66741,963
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,67533,66332,529-3,28618,04823,08727,29127,24739,44641,21937,512
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,11239,21834,6361,17820,35326,71131,61430,61443,03046,58244,354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,27534,508
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,27534,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,155370,116450,706376,193299,856334,029325,762319,858357,869363,217378,484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,76248,77523,56811,82750,52448,97215,07744,60767,23181,23174,211
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,533112,287154,453126,983125,364144,020141,146142,613157,061162,646142,603
IV. Tổng hàng tồn kho135,319207,074269,346236,570123,622140,082163,736129,616131,845119,340144,905
V. Tài sản ngắn hạn khác5401,9803,3408133479565,8023,0211,7322,264
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn136,377146,055160,395139,100155,488198,892187,478159,094145,654129,087113,084
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định130,547143,145115,556114,822133,966151,853133,778135,602127,56373,85975,768
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn72119120,96526319155317,52919127146,73234,053
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1092,71923,87424,01521,33146,48736,17123,30217,8208,4963,264
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN503,531516,171611,101515,293455,344532,921513,240478,952503,522492,303491,568
A. Nợ phải trả255,265282,048438,258365,823299,730384,444362,794334,573380,042347,372342,852
I. Nợ ngắn hạn214,571235,872389,680322,635232,801294,868276,868272,181317,030298,654311,852
II. Nợ dài hạn40,69446,17748,57843,18866,92989,57685,92662,39163,01148,71831,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,266234,123172,843149,471155,614148,477150,446144,379123,481144,931148,716
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN503,531516,171611,101515,293455,344532,921513,240478,952503,522492,303491,568
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |