CTCP Thế Giới Số (dgw)

36.60
0.10
(0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,242,82622,561,13818,867,24122,107,36521,302,66212,709,2568,603,2035,998,2673,865,3853,843,9094,246,3904,956,0703,151,2792,250,132
2. Các khoản giảm trừ doanh thu611,280482,30649,76579,230379,849173,618115,13460,89644,44143,83643,03479,50594,010110,456
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,631,54622,078,83218,817,47522,028,13520,922,81312,535,6388,488,0695,937,3713,820,9443,800,0734,203,3564,876,5653,057,2682,139,675
4. Giá vốn hàng bán24,320,55120,023,34917,257,98020,365,03919,414,81911,732,8567,939,9425,568,4643,546,1933,559,3123,938,8894,589,2212,900,6031,988,237
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,310,9952,055,4831,559,4961,663,0961,507,994802,782548,126368,906274,750240,762264,466287,344156,666151,439
6. Doanh thu hoạt động tài chính277,220191,524194,554209,047180,13082,75760,62532,40524,48719,26614,11410,7385,98214,499
7. Chi phí tài chính346,208162,847139,372144,03342,36733,18151,40038,81823,86927,89240,20542,67236,24332,657
-Trong đó: Chi phí lãi vay151,08296,102122,21294,46231,88727,01847,58232,13522,61222,79523,13425,11734,20227,224
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,5001,295-3,064-1,826-2,3784,1771,375590-275
9. Chi phí bán hàng1,368,5311,284,703943,855722,407708,283434,359248,283134,531125,92798,26764,31767,22931,51228,141
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp223,926244,263198,420135,819113,70490,217100,52791,23855,72253,82645,43938,94032,03035,977
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)652,050556,489469,338868,058821,392331,959209,917137,31393,44480,043128,620149,24162,86369,163
12. Thu nhập khác36,35821,87611,0792,0801,2513,2654,8194,2729,4435,9406,03819,8207,38617,035
13. Chi phí khác15,0479,4149,8487,7702,8051,4674,3831,9493,3211,7001,3031,1281,2151,106
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,31012,4621,232-5,690-1,5531,7994372,3236,1224,2404,73518,6926,17215,929
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)673,360568,951470,569862,368819,839333,758210,354139,63699,56684,283133,355167,93369,03485,093
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành173,797142,72491,481175,167220,85585,72060,34031,50321,17817,55629,78439,99317,63121,400
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-55,438-22,32116,4973,598-55,914-19,299-13,166-1,391-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)118,360120,403107,978178,765164,94166,42147,17430,11121,12117,55629,78439,99317,63121,400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)555,001448,547362,591683,602654,899267,337163,179109,52578,44466,727103,571127,94051,40363,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,1224,6708,199-181526165-1,278-1,406-740
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)547,879443,877354,392683,783654,373267,172164,457110,93179,18466,727103,571127,94051,40363,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |