CTCP Hóa An (dha)

45.05
-0.15
(-0.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424201,510171,110148,128215,999219,476236,308192,607158,73298,13083,836
2. Các khoản giảm trừ doanh thu285
3. Doanh thu thuần (1)-(2)403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424201,510171,110148,128215,999219,476236,308192,607158,73298,13083,551
4. Giá vốn hàng bán258,646209,466270,701284,973242,367260,783229,349205,626177,366140,239141,609140,277128,199174,784137,914146,493112,30780,90962,13651,965
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,33386,727104,697102,84795,056121,706102,17892,19580,25555,18559,90130,83319,92941,21681,56289,81680,29977,82435,99431,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,11913,16914,60511,08125,75610,9088,9676,6829,8586,46611,2761,4384,9753,1259,03810,6018,07814,97626,3337,068
7. Chi phí tài chính1,0161,004-25,27032,604-4,691-7,66512,2766882,3921402882,0556,8356,68513,5723,079-13,80230,3644,804239
-Trong đó: Chi phí lãi vay7752,6454,0208,0911,2846151659963
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2177131023672912403092092463211,2213,8186,5288,5426,7926,0914,1923,184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,02123,26130,42316,57915,77917,66514,77214,91714,04915,50913,76510,5647,32116,87220,90618,30313,5557,9185,7375,285
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,41475,610114,07264,732109,622122,24683,80683,03273,36245,79356,87919,3309,52616,96749,59370,49281,83248,42647,59429,946
12. Thu nhập khác3,7534176162,7717101230516,0252675181,3081,9791331201,010218
13. Chi phí khác2,3537,3444,19068160653271623292224271031032,68613
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,400-7,340-4,1735482,611-64674-137315,933245911,2051,876-2,5531201,010206
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,72557,12319,42110,73118,84247,04070,49281,83248,54648,60430,152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,07116,56422,84612,94821,97923,32615,94916,12414,70512,23912,1664,2532,2943,1408,48116,52313,93110,99311,7927,372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại140
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,07116,56422,84612,94821,97923,32615,94916,12414,70512,23912,1664,2532,2943,1408,48116,52313,93111,13311,7927,372
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,48644,95715,1688,43715,70238,55953,97067,90137,41336,81222,780
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,48644,95715,1688,43715,70238,55953,97067,90137,41336,81222,780

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |