CTCP Hóa An (dha)

52.80
0.10
(0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,627103,750121,07275,53070,53061,87482,26081,530109,81989,554100,78975,237115,99292,81895,66683,343103,32267,54795,84170,712
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)103,627103,750121,07275,53070,53061,87482,26081,530109,81989,554100,78975,237115,99292,81895,66683,343103,32267,54795,84170,712
4. Giá vốn hàng bán70,74461,24775,59551,06051,90942,38753,55161,61978,66261,46467,90456,57685,76468,44872,09458,66880,97847,79664,39249,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,88242,50445,47724,47018,62119,48628,70919,91031,15628,09132,88518,66130,22824,37023,57224,67622,34419,75131,44921,512
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,8046,2702,9638,0822,2864,3657775,7412,4696,0262,3653,7451,4693,1183,6162,87716,6173,9373,5761,627
7. Chi phí tài chính-77141,7794287906261-267-3,462-21,543311,549721,02523-5,986204,204-2,929
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng213245133072
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,1556,7126,1933,96210,9003,6134,9973,75211,0113,70112,6243,1495,1913,7554,0313,6025,4512,7734,0193,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,30242,05840,46828,5869,72020,14923,86421,87822,84933,87844,17019,20914,95723,7262,13323,91639,49620,89526,77222,459
12. Thu nhập khác3,7473346461604562,7656
13. Chi phí khác2,0941421144837,333110151554160
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,653-139-114-4-3-7,333-110-846-14-541604562,6056
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,95541,91940,35528,5869,72020,14523,86114,54522,73933,87044,17419,21514,94323,6722,29324,37242,10120,89526,77822,459
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9237,8658,0704,2141,9934,0314,7735,7684,6336,7778,8713,7723,0104,5655874,7858,4523,7505,2844,492
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9237,8658,0704,2141,9934,0314,7735,7684,6336,7778,8713,7723,0104,5655874,7858,4523,7505,2844,492
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,03234,05532,28524,3727,72716,11419,0888,77718,10627,09335,30315,44411,93219,1071,70619,58733,64917,14421,49417,967
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,03234,05532,28524,3727,72716,11419,0888,77718,10627,09335,30315,44411,93219,1071,70619,58733,64917,14421,49417,967

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |