| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 368,317 | 352,648 | 364,786 | 349,092 | 359,864 | 328,290 | 346,335 | 331,055 | 369,280 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 85,961 | 171,892 | 54,035 | 45,663 | 116,162 | 47,029 | 28,774 | 25,915 | 60,898 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 240,314 | 119,314 | 255,014 | 245,639 | 186,639 | 203,371 | 239,408 | 217,862 | 222,862 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 37,440 | 53,906 | 47,027 | 48,332 | 51,827 | 69,861 | 67,205 | 76,131 | 74,440 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 65 | 65 | 65 | 65 | 2,262 | 65 | 65 | 65 | 65 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,538 | 7,471 | 8,645 | 9,393 | 2,975 | 7,964 | 10,883 | 11,082 | 11,016 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 102,129 | 98,891 | 102,717 | 105,756 | 109,169 | 111,665 | 114,904 | 119,204 | 122,132 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,535 | 10,349 | 10,349 | 10,349 | 10,006 | 8,302 | 8,302 | 8,302 | 7,969 |
| II. Tài sản cố định | 43,949 | 39,870 | 41,796 | 43,728 | 45,365 | 47,424 | 49,486 | 51,548 | 53,161 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26,505 | 27,532 | 29,432 | 30,539 | 32,658 | 34,800 | 35,977 | 38,214 | 39,863 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 470,446 | 451,539 | 467,503 | 454,848 | 469,033 | 439,955 | 461,239 | 450,259 | 491,413 |
| A. Nợ phải trả | 43,240 | 31,859 | 63,937 | 35,303 | 49,373 | 38,401 | 42,600 | 36,628 | 49,046 |
| I. Nợ ngắn hạn | 36,524 | 25,234 | 57,378 | 28,833 | 42,972 | 32,134 | 36,438 | 30,582 | 43,093 |
| II. Nợ dài hạn | 6,715 | 6,624 | 6,559 | 6,470 | 6,401 | 6,267 | 6,162 | 6,045 | 5,954 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 427,206 | 419,680 | 403,566 | 419,545 | 419,660 | 401,554 | 418,639 | 413,632 | 442,366 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 470,446 | 451,539 | 467,503 | 454,848 | 469,033 | 439,955 | 461,239 | 450,259 | 491,413 |