CTCP Hóa An (dha)

64
-0.80
(-1.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn368,317352,648364,786349,092359,864328,290346,335331,055369,280
I. Tiền và các khoản tương đương tiền85,961171,89254,03545,663116,16247,02928,77425,91560,898
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn240,314119,314255,014245,639186,639203,371239,408217,862222,862
III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,44053,90647,02748,33251,82769,86167,20576,13174,440
IV. Tổng hàng tồn kho656565652,26265656565
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5387,4718,6459,3932,9757,96410,88311,08211,016
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn102,12998,891102,717105,756109,169111,665114,904119,204122,132
I. Các khoản phải thu dài hạn10,53510,34910,34910,34910,0068,3028,3028,3027,969
II. Tài sản cố định43,94939,87041,79643,72845,36547,42449,48651,54853,161
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,14021,14021,14021,14021,14021,14021,14021,14021,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,50527,53229,43230,53932,65834,80035,97738,21439,863
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,446451,539467,503454,848469,033439,955461,239450,259491,413
A. Nợ phải trả43,24031,85963,93735,30349,37338,40142,60036,62849,046
I. Nợ ngắn hạn36,52425,23457,37828,83342,97232,13436,43830,58243,093
II. Nợ dài hạn6,7156,6246,5596,4706,4016,2676,1626,0455,954
B. Nguồn vốn chủ sở hữu427,206419,680403,566419,545419,660401,554418,639413,632442,366
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,446451,539467,503454,848469,033439,955461,239450,259491,413
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |