CTCP Hóa An (dha)

52.80
0.10
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.70
52
53.80
51.50
23,400
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.30 1,300 53.00 5,000
52.20 500 53.20 500
52.00 700 53.30 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 6,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 52 -0.70 300 300
09:28 51.70 -1 300 600
09:30 51.50 -1.20 1,000 1,600
09:32 52.40 -0.30 100 1,700
10:18 52.50 -0.20 100 1,800
10:28 52.50 -0.20 100 1,900
10:39 52.50 -0.20 100 2,000
13:10 52.40 -0.30 2,600 4,600
13:13 52.50 -0.20 100 4,700
13:17 52.40 -0.30 1,200 5,900
13:18 52.40 -0.30 1,400 7,300
13:28 52.40 -0.30 2,400 9,700
13:30 52.50 -0.20 1,700 11,400
13:33 52.50 -0.20 500 11,900
13:34 52.50 -0.20 600 12,500
13:35 52.70 0 400 12,900
13:37 52.90 0.20 100 13,000
13:38 53.30 0.60 600 13,600
13:39 53.40 0.70 200 13,800
13:40 53.70 1 3,300 17,100
13:43 53.60 0.90 200 17,300
13:44 53.30 0.60 1,800 19,100
13:45 53.60 0.90 700 19,800
13:49 53.40 0.70 900 20,700
13:54 53.40 0.70 100 20,800
13:56 53.30 0.60 1,200 22,000
14:10 52.80 0.10 900 22,900
14:23 52.60 -0.10 200 23,100
14:45 52.80 0.10 300 23,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |