CTCP Hóa An (dha)

47.90
0.35
(0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.55
48.90
48.90
47.70
26,300
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.85 100 48.15 1,000
47.80 100 48.20 4,700
47.75 2,400 48.25 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 47.70 0.15 600 600
09:20 47.80 0.25 100 700
09:38 48 0.45 1,000 1,700
09:42 48 0.45 800 2,500
09:44 48.05 0.50 100 2,600
09:46 48.05 0.50 700 3,300
09:49 48.05 0.50 1,000 4,300
09:53 48.05 0.50 1,200 5,500
09:55 48 0.45 100 5,600
10:10 48 0.45 400 6,000
10:14 47.90 0.35 200 6,200
10:23 47.90 0.35 300 6,500
10:24 47.85 0.30 400 6,900
10:25 47.85 0.30 500 7,400
10:29 47.85 0.30 500 7,900
10:36 47.85 0.30 500 8,400
11:11 47.80 0.25 600 9,000
11:12 47.70 0.15 2,000 11,000
11:22 47.70 0.15 200 11,200
13:10 47.70 0.15 1,800 13,000
13:14 47.90 0.35 2,500 15,500
13:33 47.75 0.20 400 15,900
13:35 48 0.45 600 16,500
13:47 48 0.45 500 17,000
13:48 48.05 0.50 100 17,100
13:57 47.70 0.15 2,900 20,000
13:58 48.25 0.70 4,100 24,100
13:59 47.75 0.20 100 24,200
14:22 47.80 0.25 100 24,300
14:23 48.20 0.65 1,600 25,900
14:29 48.20 0.65 300 26,200
14:45 47.90 0.35 100 26,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |