CTCP Hóa An (dha)

55.40
0.40
(0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55
53.90
56.70
53.90
19,200
35.4K
7.1K
7.6x
1.5x
18% # 20%
1.0
804 Bi
15 Mi
79,378
65.1 - 42.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.40 100 56.60 100
55.30 300 56.70 2,500
55.20 500 56.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.80 (-0.30) 35.7%
PVD 18.50 (-0.25) 28.5%
HGM 112.90 (-1.10) 11.3%
MVB 12.30 (0.00) 6.2%
KSB 13.80 (0.40) 5.1%
TMB 48.00 (-0.50) 3.0%
PVC 11.80 (-0.20) 2.1%
NNC 47.25 (0.45) 1.9%
DHA 55.40 (0.40) 1.6%
PVB 21.30 (-0.30) 1.6%
BKC 14.80 (0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 53.90 -0.10 100 100
09:41 54.50 0.50 100 200
10:13 55.90 1.90 100 300
10:15 55.90 1.90 400 700
10:16 55.90 1.90 100 800
10:24 56.50 2.50 5,600 6,400
10:39 56.50 2.50 3,100 9,500
10:48 55.90 1.90 400 9,900
11:10 56.50 2.50 2,100 12,000
11:24 56.50 2.50 2,900 14,900
11:26 56.50 2.50 100 15,000
13:10 56.50 2.50 2,500 17,500
13:44 56.70 2.70 1,100 18,600
13:47 55.30 1.30 100 18,700
14:46 55.40 1.40 500 19,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc