CTCP Hóa An (dha)

45.05
-0.15
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.20
45.55
45.55
44.95
38,700
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.05 2,500 45.20 900
45.00 9,200 45.25 500
44.95 4,300 45.30 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 45.55 0.35 800 800
10:10 45 -0.20 2,400 3,200
10:11 45 -0.20 500 3,700
10:18 45 -0.20 5,000 8,700
10:24 45 -0.20 1,000 9,700
10:41 45 -0.20 8,000 17,700
10:52 44.95 -0.25 500 18,200
11:26 45.40 0.20 100 18,300
13:10 44.95 -0.25 7,400 25,700
13:25 44.95 -0.25 100 25,800
13:27 45.10 -0.10 100 25,900
13:28 45.10 -0.10 3,100 29,000
13:30 45 -0.20 200 29,200
13:33 45.20 0 100 29,300
13:34 45 -0.20 3,000 32,300
13:40 45 -0.20 1,000 33,300
13:43 45 -0.20 500 33,800
13:53 45.15 -0.05 100 33,900
14:10 45.05 -0.15 3,200 37,100
14:13 45.15 -0.05 200 37,300
14:19 45.05 -0.15 300 37,600
14:45 45.05 -0.15 1,100 38,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |