CTCP Hóa An (dha)

52
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52
52
52
51.90
18,900
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.90 4,300 52.00 200
51.80 1,700 52.10 100
51.70 2,000 52.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.40 (-0.30) 35.7%
PVD 18.55 (0.05) 28.5%
HGM 111.90 (-0.60) 11.3%
MVB 14.00 (0.00) 6.2%
KSB 13.05 (-0.20) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.10 (-0.20) 2.1%
NNC 38.20 (-1.50) 1.9%
DHA 52.00 (0.00) 1.6%
PVB 21.60 (-0.10) 1.6%
BKC 12.90 (-0.10) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 52 0 1,000 1,000
10:13 51.90 -0.10 1,000 2,000
10:20 52 0 500 2,500
10:21 52 0 500 3,000
10:23 52 0 1,000 4,000
10:30 52 0 400 4,400
10:34 52 0 100 4,500
10:40 52 0 100 4,600
10:47 52 0 100 4,700
10:53 52 0 200 4,900
10:56 52 0 500 5,400
11:11 52 0 100 5,500
11:14 52 0 900 6,400
11:16 52 0 1,100 7,500
11:26 52 0 300 7,800
13:10 52 0 500 8,300
13:11 52 0 200 8,500
13:13 52 0 900 9,400
13:21 52 0 500 9,900
13:35 52 0 1,000 10,900
13:37 52 0 3,000 13,900
13:39 52 0 1,000 14,900
14:18 52 0 600 15,500
14:19 52 0 400 15,900
14:20 52 0 100 16,000
14:22 52 0 900 16,900
14:23 52 0 100 17,000
14:27 52 0 400 17,400
14:31 52 0 100 17,500
14:33 52 0 100 17,600
14:49 52 0 1,300 18,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |