CTCP Hóa An (dha)

47.70
-0.30
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
48.40
48.40
47.70
2,200
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.00 100 48.30 500
47.80 100 48.35 500
47.70 500 48.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.30 (0.30) 35.7%
PVD 30.30 (-0.05) 28.5%
HGM 157.40 (0.00) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (0.00) 5.1%
TMB 51.00 (-1.50) 3.0%
PVC 14.40 (0.00) 2.1%
NNC 44.35 (0.35) 1.9%
DHA 47.70 (-0.30) 1.6%
PVB 25.20 (-0.10) 1.6%
BKC 20.70 (0.00) 1.5%
TVD 9.50 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 48.40 0.70 100 100
10:14 48.25 0.55 100 200
10:42 47.70 0 1,400 1,600
11:10 47.70 0 300 1,900
11:16 47.70 0 300 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |