CTCP Hóa An (dha)

52.80
0.10
(0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,53070,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Giá vốn hàng bán70,74461,24775,59551,06051,909258,646209,466270,701284,973242,367260,783229,349205,626177,366140,239
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,88242,50445,47724,47018,621145,33386,727104,697102,84795,056121,706102,17892,19580,25555,185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,30242,05840,46828,5869,720131,41475,610114,07264,732109,622122,24683,80683,03273,36245,793
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,5869,720132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,3727,727109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,3727,727109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản ngắn hạn326,393299,684321,092358,424368,317326,393368,317359,927369,280393,900318,560249,765223,237191,229187,088
Tiền mặt46,90817,15837,60164,96385,96146,90885,961116,16260,898133,57236,72169,28495,75374,86039,025
Đầu tư tài chính ngắn hạn226,321225,546210,546245,314240,314226,321240,314186,639222,862183,247194,22987,75537,38525,58391,012
Hàng tồn kho4,3782,7406336336334,3786332,830633708708713832942740
Tài sản dài hạn216,580222,488181,366103,260102,129216,580102,129109,169122,132137,322156,876176,828196,020191,317178,162
Tài sản cố định65,85366,47939,73341,82943,94965,85343,94945,36553,16158,56665,33877,51288,60197,70699,681
Đầu tư tài chính dài hạn76,768
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684470,446542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18843,24054,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496427,206488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.31K3.45K5.80K3.49K6.02K6.55K4.53K4.46K3.91K3.30K3K1.01K0.56K1.05K2.57K3.60K6.76K3.73K5.49K3.40K9.48K6.39K
Giá cuối kỳ67K40.47K43.91K27.41K37.96K30.22K19.31K16.47K17.42K14.38K9.39K5.63K3.46K3.47K2.81K5.94K7.40K2.93K8.41K6.82K3.79K2.52K
Giá / EPS (PE)9.16 (lần)11.74 (lần)7.57 (lần)7.86 (lần)6.31 (lần)4.61 (lần)4.26 (lần)3.69 (lần)4.45 (lần)4.36 (lần)3.13 (lần)5.57 (lần)6.15 (lần)3.32 (lần)1.09 (lần)1.65 (lần)1.09 (lần)0.79 (lần)1.53 (lần)2.01 (lần)0.40 (lần)0.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.49 (lần)2.05 (lần)1.75 (lần)1.06 (lần)1.69 (lần)1.19 (lần)0.87 (lần)0.83 (lần)1.01 (lần)1.10 (lần)0.70 (lần)0.49 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.19 (lần)0.57 (lần)0.55 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)
Giá sổ sách32.57K28.48K27.38K29.49K31.23K28.57K25.80K25.75K23.85K22.22K21.71K20.81K20.37K20.81K21.16K21.24K31.89K27.78K31.01K27.52K24.25K17.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.06 (lần)1.42 (lần)1.60 (lần)0.93 (lần)1.22 (lần)1.06 (lần)0.75 (lần)0.64 (lần)0.73 (lần)0.65 (lần)0.43 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.11 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.11%78.29%76.73%75.15%74.15%67%58.55%53.25%49.99%51.22%40.71%29.49%27.70%30.58%33.14%31.63%39.49%42.45%54.51%66.81%51.20%40.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.89%21.71%23.27%24.85%25.85%33%41.45%46.75%50.01%48.78%59.29%70.51%72.30%69.42%66.86%68.37%60.51%57.55%45.49%33.19%48.80%59.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10%9.19%12.43%9.98%11.79%9.83%9.26%7.84%6.47%8.75%12.17%5.89%10.35%14.76%16.83%15.49%8.05%6.57%11.89%4.05%9.82%11.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.11%10.12%14.20%11.09%13.37%10.90%10.21%8.51%6.92%9.59%13.86%6.26%11.55%17.31%20.23%18.34%8.76%7.04%13.50%4.23%10.89%12.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90%90.81%87.57%90.02%88.21%90.17%90.73%92.16%93.53%91.25%87.83%94.11%89.65%85.24%83.17%84.51%91.95%93.42%88.11%95.95%90.18%88.88%
6/ Thanh toán hiện hành701.92%1,008.42%693.14%856.94%689.69%764.65%715.35%770.55%890.31%641.31%353.06%500.46%267.59%207.19%203.28%210.83%523.96%706.95%486.69%2,058.49%521.48%368.12%
7/ Thanh toán nhanh692.51%1,006.69%687.69%855.47%688.45%762.95%713.31%767.68%885.92%638.77%350.07%490.98%253.27%178.82%147.02%138.23%422.37%621.56%479.05%2,018.58%496.18%339.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn100.88%235.35%223.70%141.32%233.87%88.14%198.44%330.51%348.53%133.77%171.95%109.73%39.88%34.90%28.35%13.84%96.48%38.36%16.73%837.52%26.53%55.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản74.40%62.96%80.03%78.92%63.52%80.45%77.71%71.04%67.34%53.50%54.33%51.57%43.46%58.99%57.51%62.67%55.30%53.17%41.57%43.58%85.42%95.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.77%80.42%104.30%105.02%85.66%120.07%132.74%133.41%134.72%104.46%133.47%174.86%156.91%192.90%173.53%198.14%140.03%125.24%76.26%65.23%166.85%232.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu82.67%69.33%91.39%87.67%72.01%89.22%85.65%77.08%72%58.64%61.86%54.80%48.48%69.20%69.14%74.16%60.14%56.91%47.19%45.42%94.72%107.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,907.86%33,091%9,565.41%45,019.43%34,232.63%36,833.76%32,166.76%24,714.66%18,828.66%18,951.22%11,089.19%7,566.18%2,537.59%1,139.92%394.01%356.73%421.13%528.54%3,077.56%2,085.27%1,954.26%1,903.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.17%17.46%23.19%13.49%26.75%25.69%20.49%22.46%22.80%25.32%22.31%8.86%5.70%7.27%17.57%22.84%35.25%23.57%37.51%27.17%41.30%34.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.21%10.99%18.56%10.65%16.99%20.67%15.92%15.96%15.35%13.55%12.12%4.57%2.48%4.29%10.10%14.31%19.50%12.53%15.60%11.84%35.28%32.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.46%12.10%21.19%11.83%19.26%22.92%17.55%17.31%16.41%14.85%13.80%4.86%2.76%5.03%12.15%16.94%21.20%13.41%17.70%12.34%39.12%36.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)42%25%32%18%37%38%30%33%33%35%32%11%7%9%28%37%60%46%59%44%73%53%
Tăng trưởng doanh thu36.39%-21.10%-3.20%14.94%-11.78%15.37%11.32%15.60%31.83%-3.02%17.77%15.51%-31.42%-1.58%-7.12%22.69%21.34%61.76%17.05%-5.19%34.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận112.24%-40.60%66.35%-42.02%-8.16%44.67%1.55%13.90%18.68%10.07%196.39%79.78%-46.27%-59.28%-28.55%-20.52%81.49%1.63%61.60%-37.62%63.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.61%-25.87%18.93%-21.70%34%18.27%20.24%32.73%-22.53%-29.19%130.85%-44.58%-34.72%-15.85%9.93%108.36%42.85%-30.08%259.94%-23.25%32.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.38%4%-7.14%-5.59%9.31%10.75%0.18%8%7.35%2.31%4.32%2.20%-2.12%-1.66%-0.39%-0.50%14.82%34.12%12.67%97.72%52.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.42%0.29%-4.54%-7.49%11.73%11.45%1.75%9.60%4.74%-1.53%11.78%-2.64%-6.93%-4.05%1.21%8.27%16.66%26.48%22.69%85.84%50.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |