CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

35.90
-0.70
(-1.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh993,699932,286880,980826,088874,058896,4461,016,129810,794817,111794,642801,091848,411946,605970,708993,5281,032,0781,119,251948,4631,080,1131,016,999
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,699128430815426031,22323311178067033947834932
3. Doanh thu thuần (1)-(2)992,000932,285880,696826,058873,243896,4051,016,069810,791815,888794,409800,980847,632945,935970,369993,4811,031,9961,118,758948,4631,080,1131,016,997
4. Giá vốn hàng bán800,506785,935746,677710,518775,538782,330905,942706,667703,440687,516663,601700,823826,726844,874820,703840,917988,507816,102904,919782,151
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,494146,350134,019115,53997,706114,074110,127104,124112,448106,893137,379146,808119,209125,495172,778191,079130,251132,362175,193234,845
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,98117,44313,99615,8779,71315,8464,5464,3658,5142,62310,5527,11212,8202,1132,6803,0403,5446,0203,3421,887
7. Chi phí tài chính8,7379,44711,7578,69913,0826,33210,2818,8966,36712,23110,2249,27611,47613,88610,7095,7913,0493,2694,3156,568
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,7278,9128,7777,1146,4046,2674,9525,2626,2408,4979,5138,9565,9804,8734,3183,7722,7052,9944,1785,888
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh67623-47031712157697762-2535094662332922156228-206183-82541
9. Chi phí bán hàng32,21031,16530,92228,73228,13628,41028,62127,63628,34025,92825,19928,61132,66430,34424,82731,54438,45027,41529,56225,014
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2789,75810,2199,24611,0249,4419,2759,911-3159,4279,65219,045-4,42110,7369,89521,840-5,38014,3439,74922,980
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,317114,04694,64685,05655,29785,79567,19362,80786,54662,280103,80197,61292,63972,665130,183135,17397,47093,537134,827182,710
12. Thu nhập khác5661,8321,7423,1418344,0822,7356441,3821,9663,1021,9123,3451,0169361971,7561,27192
13. Chi phí khác31211231916477261766453223827
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5661,8281,7293,1418323,9582,7156279061,9663,1021,8863,3281,0162721921,724-21,23365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)156,883115,87496,37688,19856,12989,75369,90863,43587,45164,246106,90399,49895,96773,681130,455135,36599,19493,535136,060182,775
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,07116,23513,36312,6457,06512,7349,4688,68510,9688,22114,57013,92814,1959,22717,38817,4436,6045,9297,9669,835
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại222847-16816-23-65-8531,475126290-560-441-45-500-9-10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,09316,26313,41012,4767,08112,7119,4037,83212,4438,34714,85913,36813,7559,18216,88817,4436,5955,9297,9569,835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,79099,61182,96675,72149,04877,04260,50555,60375,00855,89992,04486,13082,21364,499113,567117,92292,59987,606128,105172,941
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22516109
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,79099,61182,96675,69949,04377,02760,39655,60375,00855,89992,04486,13082,21364,499113,567117,92292,59987,606128,105172,941

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |