CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

37
0.30
(0.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh993,699932,286880,980826,088874,058896,4461,016,129810,794817,111794,642801,091848,411946,605970,708993,5281,032,0781,119,251948,4631,080,1131,016,999
4. Giá vốn hàng bán800,506785,935746,677710,518775,538782,330905,942706,667703,440687,516663,601700,823826,726844,874820,703840,917988,507816,102904,919782,151
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,494146,350134,019115,53997,706114,074110,127104,124112,448106,893137,379146,808119,209125,495172,778191,079130,251132,362175,193234,845
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,98117,44313,99615,8779,71315,8464,5464,3658,5142,62310,5527,11212,8202,1132,6803,0403,5446,0203,3421,887
7. Chi phí tài chính8,7379,44711,7578,69913,0826,33210,2818,8966,36712,23110,2249,27611,47613,88610,7095,7913,0493,2694,3156,568
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,7278,9128,7777,1146,4046,2674,9525,2626,2408,4979,5138,9565,9804,8734,3183,7722,7052,9944,1785,888
9. Chi phí bán hàng32,21031,16530,92228,73228,13628,41028,62127,63628,34025,92825,19928,61132,66430,34424,82731,54438,45027,41529,56225,014
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2789,75810,2199,24611,0249,4419,2759,911-3159,4279,65219,045-4,42110,7369,89521,840-5,38014,3439,74922,980
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,317114,04694,64685,05655,29785,79567,19362,80786,54662,280103,80197,61292,63972,665130,183135,17397,47093,537134,827182,710
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)156,883115,87496,37688,19856,12989,75369,90863,43587,45164,246106,90399,49895,96773,681130,455135,36599,19493,535136,060182,775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,79099,61182,96675,72149,04877,04260,50555,60375,00855,89992,04486,13082,21364,499113,567117,92292,59987,606128,105172,941
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,79099,61182,96675,69949,04377,02760,39655,60375,00855,89992,04486,13082,21364,499113,567117,92292,59987,606128,105172,941

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |