| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 978,746 | 804,254 | 718,845 | 638,523 | 408,067 | 376,248 | 693,121 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 911,153 | 728,825 | 685,653 | 614,569 | 390,303 | 356,401 | 661,486 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 67,290 | 75,429 | 33,192 | 23,954 | 17,764 | 18,601 | 29,307 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,776 | 4,290 | 2,351 | 1,930 | 4,619 | 5,491 | 2,826 |
| 7. Chi phí tài chính | 24,723 | 28,098 | 17,780 | 10,306 | 10,752 | 11,469 | 11,941 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 12,399 | 27,576 | 17,757 | 10,306 | 10,752 | 11,461 | 11,941 |
| 9. Chi phí bán hàng | 12,856 | 16,962 | 624 | 47 | 156 | 429 | 36 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,382 | 32,042 | 3,759 | 2,394 | 3,072 | 3,939 | 6,808 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 28,834 | 4,281 | 12,721 | 13,137 | 8,403 | 8,254 | 13,349 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 28,968 | 4,043 | 12,236 | 13,045 | 8,384 | 7,968 | 13,751 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 21,888 | 3,791 | 7,168 | 10,431 | 6,817 | 5,938 | 12,003 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 21,888 | 3,791 | 7,168 | 10,431 | 6,817 | 5,938 | 12,003 |