Công ty cổ phần Domenal (dmn)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh804,254718,845638,523408,067376,248693,121
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2472,328
3. Doanh thu thuần (1)-(2)804,254718,845638,523408,067375,001690,793
4. Giá vốn hàng bán728,861685,653614,569390,303356,401661,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,39333,19223,95417,76418,60129,307
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2422,3511,9304,6195,4912,826
7. Chi phí tài chính28,09817,78010,30610,75211,46911,941
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,63617,75710,30610,75211,46111,941
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,125-660
9. Chi phí bán hàng16,9626244715642936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,0233,7592,3943,0723,9396,808
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,67712,72113,1378,4038,25413,349
12. Thu nhập khác2515667890
13. Chi phí khác3506419826286488
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-326-485-92-19-286402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,35112,23613,0458,3847,96813,751
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2085,0672,6131,5672,0301,748
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2085,0672,6131,5672,0301,748
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1437,16810,4316,8175,93812,003
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1437,16810,4316,8175,93812,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |