CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

5.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,568217,098202,010160,576159,582175,924167,442141,740146,959165,854156,876126,319140,332154,908133,284105,870109,933119,775129,841108,366
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,568217,098202,010160,576159,582175,924167,442141,740146,959165,854156,876126,319140,332154,908133,284105,870109,933119,775129,841108,366
4. Giá vốn hàng bán107,827117,175108,977100,630106,878134,119119,11491,642103,99094,46378,47563,48271,43373,74171,01863,36766,70666,06468,48466,106
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,74299,92493,03359,94652,70341,80548,32850,09742,96971,39178,40162,83768,89981,16762,26642,50343,22753,71161,35642,260
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,1717,0536,0455,3505,5616,0976,3706,7947,4697,6756,5756,0876,0535,9825,8565,9806,0215,2265,2034,575
7. Chi phí tài chính5,6295,8956,4755,7427,2166,6467,8207,12712,3648,9604,6853,9414,4534,0394,7734,0258,0402,7692,5302,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,6295,89512,2177,2164,2047,8207,12712,3648,9608,6273,4632,0623,6442,9626,9801,7801,5431,362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,28410,35711,2209,2909,7639,5169,9098,9138,7248,8959,4598,1408,8678,86610,2018,4758,6968,76010,3239,707
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,85712,05913,36110,42315,57110,26412,3149,62714,76110,32212,1688,89917,8219,90211,3978,11911,3108,67711,83110,496
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,14378,66568,02239,84225,71521,47624,65531,22414,58950,88858,66447,94443,81064,34241,75227,86421,20138,73041,87524,283
12. Thu nhập khác1,7126,3931,664171,615261,585211,528571,450141,286771,178137689,2021,493104
13. Chi phí khác9711322746152573481945288143180105562225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6156,2801,437171,154211,328211,179571,430-31998-67998136638,6401,267104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,75784,94669,45939,85926,86921,49725,98331,24515,76950,94560,09447,91344,80964,27542,75127,87721,86447,37043,14224,386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0059,2807,1533,9672,6852,0361,5644,3801,2077,0166,6665,0014,9446,6124,4832,9594,4069,5898,5115,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-522463012127-3616-178693274-7471-8981
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0009,3037,1983,9672,7162,1571,5644,3801,2346,9806,6665,0184,7666,6814,5163,0334,3339,6608,4225,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,75775,64362,26135,89224,15319,34024,41826,86614,53443,96453,42842,89540,04357,59438,23524,84517,53137,71034,72019,230
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,75775,64362,26135,89224,15319,34024,41826,86614,53443,96453,42842,89540,04357,59438,23524,84517,53137,71034,72019,230

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |