CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

40.50
-0.30
(-0.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955855,514939,7471,105,6801,384,6431,837,2021,028,421648,310728,795703,796602,105
2. Các khoản giảm trừ doanh thu82485878980998544317529237462481,0655,5597,692
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,343,0801,224,4551,041,1221,210,7321,216,8411,137,5981,033,0791,030,0511,069,907853,209855,266938,6821,100,1221,376,9511,837,2021,028,421648,310728,795703,796602,105
4. Giá vốn hàng bán818,783834,798766,697843,135786,532817,653762,644685,180751,490637,944652,463653,202675,168823,644970,978565,358414,850476,771449,627370,319
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)524,297389,658274,425367,597430,309319,945270,435344,871318,417215,265202,802285,480424,953553,307866,224463,062233,460252,024254,169231,785
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,98497,935120,12867,65947,45764,06768,66965,19756,87452,27254,88453,99773,04297,995107,10336,18127,18623,22420,99612,061
7. Chi phí tài chính5,6859,3645,7742,0186,89814,74722,91715,69412,3446,17616,24318,82022,8525,3188,44413,0098,81425,41012,9993,975
-Trong đó: Chi phí lãi vay9574,98614,31518,1739,6607,7132,8422,4514,4235,4873,0602,5468,89015,3194,3926,2193,910
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh536-255-3,233-269
9. Chi phí bán hàng16,23520,10122,05726,84332,85019,32319,41116,19414,92414,58616,14519,21718,20814,43814,38412,0715,64311,24310,7087,122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp141,736139,73994,23595,25485,66691,54581,56187,23879,17466,00965,44651,13455,68254,18385,41473,64328,91729,68328,51734,527
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)474,625318,388272,487311,140352,351258,397215,214290,943268,849180,766159,852250,306401,789577,108861,853400,251217,271208,912222,940198,222
12. Thu nhập khác43,36385,25354,54754,963261,81924,02637,48234,39317,38114,82736,58210,20812,02514,26411,53364,81711,93740,91114,0059,754
13. Chi phí khác21,02025,95423,07116,00236,82513,0778,82823,69316,2286,2846,1534,3155,1902,6542,17431,6598,48615,7796,3253,313
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22,34359,29931,47738,961224,99410,94828,65410,7011,1528,54330,4295,8926,83511,6109,35833,1583,45225,1337,6806,441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309190,281256,199408,624588,719871,211433,410220,723234,044230,620204,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành81,95252,46642,90956,461108,61856,67853,32167,43845,75628,40537,24939,86037,56250,45968,24838,9019,96455,242
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5969676,9502,450-3,851980-617-833-609-155-2,6162,3943,204
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)82,54853,43349,85958,911104,76757,65752,70366,60545,14728,25034,63342,25340,76650,45968,24838,9019,96455,242
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059155,648213,946367,858538,259802,964394,508210,760234,044230,620149,421
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát66,71062,26245,26343,22641,50233,7498,265-31011,7107,60911,095392-1,084-1,4904743983
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450144,553213,554368,942539,749802,490394,111210,756234,044230,620149,421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |