CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (dri)

12.50
0.40
(3.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh470,491443,718496,835585,739441,401539,263514,161582,547400,742412,669291,861
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2091989130245
3. Doanh thu thuần (1)-(2)470,491443,509496,816585,650441,401539,263514,032582,302400,742412,669291,861
4. Giá vốn hàng bán280,864284,219293,485355,200315,121382,156337,441323,317266,461324,327233,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)189,627159,290203,331230,450126,280157,107176,590258,985134,28188,34258,496
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,20517,79931,23218,5574,3485,9565,7076,5504,6643,51119,915
7. Chi phí tài chính6,92919,26070,51670,60645,20552,18758,04246,38057,47366,92156,898
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5085,86810,04120,44328,40432,43039,81837,14448,32856,24953,902
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng30,53134,42234,90434,40530,86734,16627,4138,2238,9376,5155,396
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,23226,78522,71719,24520,01723,93124,99922,09113,40913,64213,218
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,13996,622106,426124,75134,53952,77971,844188,84159,1274,7762,899
12. Thu nhập khác3527991472,6837803,6503,1882,49521,3804182,959
13. Chi phí khác1,8153,68297911,1341,3251,42313,10638,90752,455682,481
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,463-2,883-831-8,451-5452,227-9,919-36,412-31,075350477
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)139,67793,739105,595116,30033,99455,00661,926152,42928,0525,1263,377
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,53020,08125,22832,2099,71613,99813,3807,9196,4126,603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,53020,08125,22832,2099,71613,99813,3807,9196,4126,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)110,14773,65880,36784,09124,27741,00848,546144,51021,640-1,4773,377
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,386-14-40933177194-309
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)108,76173,67180,77684,05824,10040,81448,854144,51021,640-1,4773,377

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |