Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (dth)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,064527,571581,554505,272533,808522,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9161,529160572113,513
3. Doanh thu thuần (1)-(2)533,147526,042581,394505,216533,597518,732
4. Giá vốn hàng bán369,071354,424389,717339,988366,605357,080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)164,077171,618191,677165,227166,992161,652
6. Doanh thu hoạt động tài chính400176451105297166
7. Chi phí tài chính12,22317,86016,54416,86719,38319,134
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,68416,00816,43816,85919,34419,102
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng125,161129,350146,460120,367116,391112,687
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,30521,77225,44824,51527,91926,352
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7872,8123,6773,5843,5963,645
12. Thu nhập khác1,2891,1641,0408661,2341,261
13. Chi phí khác7375762249214348
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2154069786171,020913
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0033,2184,6544,2004,6164,559
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7878101,100871921932
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7878101,100871921932
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,2152,4083,5553,3303,6953,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,2152,4083,5553,3303,6953,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |