Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (dth)

14.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,064527,571581,554505,272533,808522,245
4. Giá vốn hàng bán369,071354,424389,717339,988366,605357,080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)164,077171,618191,677165,227166,992161,652
6. Doanh thu hoạt động tài chính400176451105297166
7. Chi phí tài chính12,22317,86016,54416,86719,38319,134
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,68416,00816,43816,85919,34419,102
9. Chi phí bán hàng125,161129,350146,460120,367116,391112,687
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,30521,77225,44824,51527,91926,352
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7872,8123,6773,5843,5963,645
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0033,2184,6544,2004,6164,559
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,2152,4083,5553,3303,6953,626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,2152,4083,5553,3303,6953,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |