Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

10.70
0.20
(1.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,07311,473,47110,687,931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,07311,473,47110,687,926
4. Giá vốn hàng bán11,611,45211,611,33110,595,3529,438,64911,571,69811,021,48810,833,2029,557,3359,411,3848,221,1099,732,0898,941,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,143,1211,227,9701,234,6821,331,2531,487,6091,747,2901,751,1601,941,5881,741,333534,9641,741,3821,746,278
6. Doanh thu hoạt động tài chính199,989227,943228,488362,991421,621279,23746,77426,55071,93175,948204,10539,089
7. Chi phí tài chính183,200315,466471,341515,580718,0261,010,718917,1221,168,358919,234-68,9642,257,3631,298,473
-Trong đó: Chi phí lãi vay155,918219,998371,501362,885381,298511,976656,731767,045837,653870,713830,340828,637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng934212,2192,3702,5802,1972,8942,4992,3482,0161,9531,842
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp453,977394,732376,243313,166300,424304,734294,122218,110215,045209,238190,125172,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)705,840745,294613,367863,128888,200708,878583,795579,170676,636468,624-503,954312,911
12. Thu nhập khác8,83822,2954,8623,09280,2411,43023,72812,8988,2105494,064-33,513
13. Chi phí khác3,30616,9272,8818,1593,64311,7317,5978,4402,33114,97412,559-5,904
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,5325,3681,980-5,06776,599-10,30116,1314,4585,880-14,425-8,495-27,609
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)711,371750,662615,347858,061964,799698,577599,926583,628682,516454,199-512,449285,301
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,41060,18575,33779,33465,870185,597147,39846,820735
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2691,269-8,342-73,086-110,43573,8674,55424,945
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)57,14261,45475,33779,33457,528112,51236,963120,6884,55424,945735
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)654,230689,208540,011778,727907,271586,065562,963462,941677,962429,254-512,449284,566
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát101-2,110-891277-1,17676,0361,463-35,719-10,138-33,022-37,44817,794
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)654,129691,318540,902778,450908,447510,030561,500498,660688,100462,276-475,001266,772

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |