Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

11.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,543,1214,710,0186,048,1275,666,2975,439,9064,734,6634,900,2685,261,8474,014,6433,069,1943,568,9174,495,6024,205,1783,440,7933,902,8473,608,7933,560,3962,812,0203,583,9553,928,364
I. Tiền và các khoản tương đương tiền547,262296,823473,415585,969277,914160,497341,376180,650258,299187,952108,965206,223146,49994,713197,308104,000458,628319,071111,251406,531
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn400,000350,000244,000444,000444,000444,000444,000425,000425,00025,00025,00025,00014,70024,70032,70024,70024,70010,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,927,6893,441,5994,785,4814,120,7104,255,5093,659,4793,688,6084,197,0732,873,8222,425,6552,984,8643,810,3713,542,2082,948,9663,342,3393,186,3822,698,7142,119,8953,155,5133,178,475
IV. Tổng hàng tồn kho410,078452,793378,915363,791313,695332,159309,586330,615328,751326,167333,125311,691347,512312,617263,851218,704303,396284,237241,468257,990
V. Tài sản ngắn hạn khác258,091168,803166,316151,827148,788138,528116,697128,509128,770104,419116,963142,316154,25959,79766,64975,00674,95878,81665,72375,369
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,014,73210,430,47910,479,94710,777,55111,069,62011,707,71211,859,74612,202,16312,657,94913,714,88013,879,85714,330,25714,467,77615,224,25015,586,04416,270,43516,538,63617,163,01817,514,87217,953,663
I. Các khoản phải thu dài hạn32,19032,09428,71214,49514,60614,48314,39214,30213,41113,32513,49613,15312,36812,28712,09012,0099,7149,7149,7149,714
II. Tài sản cố định8,339,9008,605,8068,902,8179,185,7539,484,9739,911,28210,221,86810,517,27410,857,74011,854,76612,183,74612,531,36412,856,81013,167,92413,625,92114,207,97914,542,13514,775,51015,151,10515,568,938
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,058355,46297,281127,944115,902305,263144,264169,855270,075333,221148,986154,448110,792134,715148,700205,998136,030134,218114,567109,228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,939
VI. Tổng tài sản dài hạn khác246,645212,178226,199224,420229,200251,745257,175275,794291,785288,629308,690406,354262,868684,385574,395619,510625,8181,018,6371,014,5481,040,844
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,557,85315,140,49716,528,07516,443,84816,509,52616,442,37516,760,01417,464,01016,672,59216,784,07417,448,77418,825,85918,672,95518,665,04319,488,89119,879,22820,099,03219,975,03721,098,82721,882,028
A. Nợ phải trả7,032,6646,809,6458,205,1318,066,6368,378,5238,322,6428,594,4649,051,6508,532,2798,745,6009,586,13710,660,74910,972,21311,192,93212,146,39312,303,81412,723,15012,693,08713,882,82814,242,088
I. Nợ ngắn hạn5,996,4795,690,8526,574,2966,385,5516,344,6736,186,3266,046,3736,208,6195,234,2765,051,3015,475,7426,427,4436,010,5495,887,6636,321,9166,124,4706,082,8795,940,6816,405,6756,250,493
II. Nợ dài hạn1,036,1861,118,7931,630,8341,681,0852,033,8502,136,3162,548,0922,843,0303,298,0033,694,2994,110,3954,233,3074,961,6645,305,2695,824,4776,179,3446,640,2716,752,4067,477,1527,991,596
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,525,1898,330,8528,322,9448,377,2128,131,0038,119,7338,165,5498,412,3608,140,3138,038,4747,862,6378,165,1107,700,7427,472,1117,342,4987,575,4157,375,8837,281,9507,215,9997,639,940
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,557,85315,140,49716,528,07516,443,84816,509,52616,442,37516,760,01417,464,01016,672,59216,784,07417,448,77418,825,85918,672,95518,665,04319,488,89119,879,22820,099,03219,975,03721,098,82721,882,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |