CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

15.35
0.45
(3.02%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,699,5021,068,289769,742924,9291,531,2151,014,9841,125,9361,064,6821,400,1621,213,881675,967415,9481,016,3971,256,1531,567,8681,792,1962,287,1721,302,6213,541,1252,975,716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu262,40535,7351,7201,904-37,85537,85532,0321,09918,06123,616-22,03122,031
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,437,0981,068,289734,007924,9291,529,4951,013,0801,125,9361,064,6821,400,1621,213,881713,822378,093984,3651,255,0551,549,8061,792,1962,263,5561,302,6213,563,1562,953,686
4. Giá vốn hàng bán597,162469,617266,687414,665760,886508,025587,252592,201757,407620,276423,718211,715550,603573,634756,854755,6731,146,576520,1031,607,6181,217,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)839,936598,671467,320510,264768,609505,055538,684472,481642,755593,605290,104166,378433,762681,421792,9521,036,5231,116,980782,5181,955,5371,736,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,05141,63537,25411,70121,76313,0894,4988,42140,9027,600342,16318,48534,450211,588196,47021,679259,69947,13235,12910,767
7. Chi phí tài chính69,98362,27542,997138,763132,955104,761107,258125,121131,039151,809159,587150,818167,487128,779116,067108,783134,503145,918145,227117,964
-Trong đó: Chi phí lãi vay61,72859,65538,970131,693116,35694,24590,731115,309121,261143,437143,732140,491163,500116,334100,788103,291132,756142,262135,898116,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh432-7276524-15,943-5,555-15,928-995-101,881-4,730-4,437-1,334-8453671520325
9. Chi phí bán hàng406,443243,800149,799146,251207,538166,318211,792144,975213,085183,842108,12278,243248,809272,666274,561260,882328,209289,103701,124562,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp324,787122,44384,71779,243149,979104,67774,23072,78798,73580,16099,89793,062449,231188,054272,289172,117515,807143,888189,237148,700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,205211,061227,125157,732283,956136,833133,973137,024138,918180,664260,223-138,593-397,323303,964327,176516,940398,485250,740955,079917,814
12. Thu nhập khác35,0404,60648,5191,70839,0503,13379,8513,27419,2539,57220,869107,41414,37525,7589,01923,03713,5385,35936,28214,874
13. Chi phí khác42,82319,8576,9175,22717,06414,76749,8807,69436,5937,11831,82165,20941,44313,73620,1674,15951,1924,73912,0848,137
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,783-15,25141,602-3,51821,987-11,63429,972-4,420-17,3402,454-10,95242,206-27,06812,023-11,14718,878-37,65462124,1986,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,423195,810268,727154,214305,943125,198163,945132,604121,577183,118249,271-96,387-424,391315,986316,029535,817360,831251,360979,277924,551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,08655,35954,21757,06748,37542,09646,51040,46722,92948,77485,45629,238-16,92489,59491,928151,83087,82195,935478,974186,496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-30,044-23,147-54,40518,60447,7519,99123,77514,50293,67924,6386,672-8,36352,539-32,180-37,988-24,38927,525-4,82922,77226,269
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,04232,213-18875,67296,12652,08670,28554,969116,60873,41292,12820,87535,61557,41353,941127,441115,34691,106501,745212,765
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,381163,597268,91578,542209,81773,11293,66177,6354,970109,705157,144-117,263-460,006258,573262,088408,376245,484160,254477,532711,786
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát57,22970,76299,54330,18652,17142,39960,74046,353-42,14841,652954-22,250-52,387105,434128,976138,182-29,795108,287178,584180,720
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,15292,835169,37248,356157,64630,71332,92131,28147,11868,054156,190-95,012-407,619153,139133,112270,194275,28051,967298,948531,065

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |