CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

14
0.20
(1.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,699,5021,068,289769,742924,9291,531,2154,462,4614,795,4713,724,8265,555,81810,131,4212,898,8505,814,7934,645,5002,882,2492,513,374
Giá vốn hàng bán597,162469,617266,687414,665760,8861,748,1322,489,8232,014,4442,541,6874,491,5921,016,0482,729,9762,030,5441,149,4401,454,880
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV839,936598,671467,320510,264768,6092,416,1902,305,6481,710,3822,970,0285,597,7931,874,6063,083,6022,614,7741,729,8011,051,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh99,205211,061227,125157,732283,956695,123679,558437,362775,1332,522,117-4,2092,309,7892,107,2861,317,699787,085
Tổng lợi nhuận trước thuế91,423195,810268,727154,214305,943710,173730,246453,153767,8182,516,01926,8902,388,5142,101,7841,335,320821,238
Lợi nhuận sau thuế 63,381163,597268,91578,542209,817574,435453,428150,240533,7071,595,056-174,0701,886,2191,722,7951,085,420664,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,15292,835169,37248,356157,646316,715255,935171,983214,8691,157,260-495,7451,216,5151,178,427334,530537,204
Tổng tài sản ngắn hạn33,993,61332,122,88429,149,68830,675,76726,087,34633,993,61326,133,34426,229,75727,370,93125,255,04119,723,04217,066,17311,815,7748,840,1864,627,027
Tiền mặt3,391,5693,928,2893,272,0625,106,6951,249,0793,391,5691,249,079276,069918,9792,737,6771,779,631793,2931,158,5711,687,4371,818,217
Đầu tư tài chính ngắn hạn422,577106,452102,81484,78077,871422,57777,87197,175181,166285,928205,684305,739382,499226,023
Hàng tồn kho15,658,33014,635,04614,230,27713,386,71613,440,16615,658,33013,406,21514,139,05914,030,95611,238,34110,251,6816,791,4644,621,2863,414,219916,752
Tài sản dài hạn4,108,8163,086,8443,129,9412,984,3643,049,5674,108,8163,050,0312,556,6842,949,7362,999,0203,588,3912,814,3441,912,9401,424,216935,765
Tài sản cố định376,792375,469367,891363,024369,744376,792369,744372,209393,870426,593355,094361,64175,78363,94538,857
Đầu tư tài chính dài hạn334,537383,513469,990442,951442,902334,537442,902394,226506,494353,361106,5001,184,8181,176,366962,083580,053
Tổng tài sản38,102,43035,209,72832,279,62933,660,13129,136,91338,102,43029,183,37428,786,44130,320,66628,254,06123,311,43319,880,51713,728,71510,264,4035,562,791
Tổng nợ17,240,30816,257,48513,378,51316,577,72513,933,83517,240,30813,981,09314,600,07316,235,73514,872,58614,227,39210,652,6967,529,6215,610,5572,025,436
Vốn chủ sở hữu20,862,12118,952,24318,901,11617,082,40615,203,07820,862,12115,202,28114,186,36814,084,93213,381,4759,084,0419,227,8216,199,0944,653,8453,537,355

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.31K0.36K0.28K0.35K1.95KK2.34K3.37K1.11K2.12K2.87K2.24K1.57K2.16K1.54K4.50K4.77K0.85K1.40K0.01K
Giá cuối kỳ17.10K12.79K15.87K9.90K27.17K10.77K9.79K12.63K10.12K4.85K5.65K3.56K3.17K2.14K1.38K4.07K5.17K40K40K40K
Giá / EPS (PE)54.92 (lần)35.48 (lần)56.13 (lần)28.03 (lần)13.95 (lần) (lần)4.18 (lần)3.75 (lần)9.16 (lần)2.28 (lần)1.97 (lần)1.59 (lần)2.02 (lần)0.99 (lần)0.90 (lần)0.90 (lần)1.08 (lần)46.83 (lần)28.66 (lần)6,153.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.90 (lần)1.89 (lần)2.59 (lần)1.08 (lần)1.59 (lần)1.93 (lần)0.87 (lần)0.95 (lần)1.06 (lần)0.49 (lần)0.47 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.49 (lần)11.18 (lần)11.19 (lần)156.86 (lần)
Giá sổ sách20.51K21.41K23.32K23.16K22.52K17.53K17.76K17.73K15.37K13.99K15.12K14.30K12.57K21.63K28.57K18.06K18.80K14.43K3.28K0.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)0.60 (lần)0.68 (lần)0.43 (lần)1.21 (lần)0.61 (lần)0.55 (lần)0.71 (lần)0.66 (lần)0.35 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần)2.77 (lần)12.18 (lần)54.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,017 (Mi)710 (Mi)608 (Mi)608 (Mi)594 (Mi)518 (Mi)520 (Mi)350 (Mi)303 (Mi)253 (Mi)117 (Mi)75 (Mi)53 (Mi)27 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.22%89.55%91.12%90.27%89.39%84.61%85.84%86.07%86.12%83.18%83.58%77.71%73.65%71.12%66.11%78.64%82.68%88.06%97.69%92.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.78%10.45%8.88%9.73%10.61%15.39%14.16%13.93%13.88%16.82%16.42%22.29%26.35%28.88%33.89%21.36%17.32%11.94%2.31%7.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.25%47.91%50.72%53.55%52.64%61.03%53.58%54.85%54.66%36.41%50.43%50.37%47.67%29.01%48.41%57.98%72.54%62.17%58.77%3.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu82.64%91.97%102.92%115.27%111.14%156.62%115.44%121.46%120.56%57.26%101.73%101.49%91.11%40.87%93.85%137.99%264.12%164.36%142.54%3.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.75%52.09%49.28%46.45%47.36%38.97%46.42%45.15%45.34%63.59%49.57%49.63%52.33%70.99%51.59%42.02%27.46%37.83%41.23%96.64%
6/ Thanh toán hiện hành234.77%249.69%225.78%223.35%190.51%191.14%234.54%230.88%237.22%302.89%196.92%173.91%175.83%249.24%141.62%141.98%117.02%143.96%167.33%21,765.38%
7/ Thanh toán nhanh126.63%121.60%104.07%108.85%105.73%91.79%141.20%140.58%145.60%242.88%122.95%122.20%94.36%193.78%121.30%109.29%73.73%118.58%137.67%21,765.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.42%11.93%2.38%7.50%20.65%17.25%10.90%22.64%45.28%119.02%59.97%80.42%13.72%58.40%25.95%42.41%20.17%21.24%84.85%21,346.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.71%16.43%12.94%18.32%35.86%12.44%29.25%33.84%28.08%45.18%39.09%24.19%27.02%49.95%32.57%55.78%15.51%9.37%44.91%33.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn13.13%18.35%14.20%20.30%40.12%14.70%34.07%39.32%32.60%54.32%46.77%31.13%36.69%70.23%49.26%70.94%18.76%10.64%45.97%36.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu21.39%31.54%26.26%39.45%75.71%31.91%63.01%74.94%61.93%71.05%78.86%48.75%51.64%70.36%63.13%132.76%56.46%24.78%108.92%34.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11.16%18.57%14.25%18.11%39.97%9.91%40.20%43.94%33.67%158.70%65.53%40.94%31.58%163.01%95.49%164.60%3.65%8.54%31.90%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.10%5.34%4.62%3.87%11.42%-17.10%20.92%25.37%11.61%21.37%24.10%32.11%24.15%14.19%8.52%18.79%44.92%23.88%39.03%2.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.83%0.88%0.60%0.71%4.10%%6.12%8.58%3.26%9.66%9.42%7.77%6.53%7.09%2.77%10.48%6.97%2.24%17.52%0.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.52%1.68%1.21%1.53%8.65%%13.18%19.01%7.19%15.19%19%15.65%12.47%9.98%5.38%24.94%25.36%5.92%42.51%0.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)18%10%9%8%26%-49%45%58%29%37%46%82%61%27%31%35%623%169%317%%
Tăng trưởng doanh thu-6.94%28.74%-32.96%-45.16%249.50%-50.15%25.17%61.18%14.68%79.92%167.27%52.52%-15.96%41.29%-24.77%351.85%196.77%0.01%1,302.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.75%48.81%-19.96%-81.43%-333.44%-140.75%3.23%252.26%-37.73%59.58%100.57%102.79%43.04%135.29%-65.88%88.98%458.19%-38.79%21,369.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.31%-4.24%-10.07%9.17%4.53%33.56%41.48%34.20%177%12.40%65.59%79.99%155.26%-44.80%7.60%0.40%109.28%406.90%18,162.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu37.23%7.16%0.72%5.26%47.31%-1.56%48.86%33.20%31.56%99.70%65.20%61.57%14.50%26.78%58.20%92.18%30.24%339.60%345.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.56%1.38%-5.06%7.31%21.20%17.26%44.81%33.75%84.52%55.67%65.40%70.35%55.33%-7.88%28.86%25.61%79.38%379.15%943.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |