CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

12.95
0.15
(1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
13
13.10
12.90
645,400
21.4K / 17.5K
0.4K / 0.3K
44.4x / 55.1x
0.7x / 0.9x
1% # 2%
1.6
11,359 Bi
1,019 Mi / 869Mi
12,060,369
17.3 - 11.7
13,934 Bi
15,203 Bi
91.7%
52.18%
1,249 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 57,100 12.95 1,300
12.85 188,400 13.00 16,600
12.80 83,100 13.05 124,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15 100,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 196.60 (1.10) 32.2%
VHM 141.60 (2.90) 31.7%
VRE 29.20 (0.60) 6.9%
BCM 53.20 (0.60) 6.9%
KDH 23.15 (0.05) 3.3%
NVL 13.25 (0.25) 2.9%
KSF 80.60 (1.20) 2.3%
KBC 30.85 (0.15) 2.2%
VPI 62.00 (0.40) 1.9%
PDR 15.10 (0.20) 1.7%
DXG 12.95 (0.15) 1.6%
TCH 15.10 (0.15) 1.4%
HUT 15.50 (0.00) 1.3%
NLG 25.80 (0.40) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.90 (0.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13 0.05 129,300 129,300
09:16 13 0.05 77,100 206,400
09:17 13.05 0.10 11,800 218,200
09:18 13.05 0.10 19,600 237,800
09:19 13.05 0.10 5,300 243,100
09:20 13.05 0.10 68,700 311,800
09:21 13.05 0.10 32,100 343,900
09:22 13.05 0.10 10,500 354,400
09:23 13.05 0.10 16,600 371,000
09:24 13.05 0.10 29,400 400,400
09:25 13.05 0.10 6,400 406,800
09:26 13.05 0.10 6,700 413,500
09:27 13.05 0.10 4,600 418,100
09:28 13.05 0.10 37,800 455,900
09:29 13.05 0.10 2,600 458,500
09:30 13.05 0.10 52,000 510,500
09:31 13 0.05 41,400 551,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.88) 0% 700 (1.09) 0%
2018 0 (4.65) 0% 1,068 (1.72) 0%
2019 0 (5.81) 0% 1,200 (1.89) 0%
2020 4,900 (2.90) 0% 0 (0.03) 0%
2021 9,000 (10.13) 0% 0 (1.60) 0%
2022 11,000 (5.63) 0% 0 (0.47) 0%
2023 5,500 (0.42) 0% 158 (-0.10) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,699,5021,068,289769,742924,9294,462,4614,795,4713,724,8265,555,81810,131,4212,898,8505,814,7934,645,5002,882,2492,513,374
Tổng lợi nhuận trước thuế91,423195,810268,727154,214710,173730,246453,153767,8182,516,01926,8902,388,5142,101,7841,335,320821,238
Lợi nhuận sau thuế 63,381163,597268,91578,542574,435453,428150,240533,7071,595,056-174,0701,886,2191,722,7951,085,420664,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,15292,835169,37248,356316,715255,935171,983214,8691,157,260-495,7451,216,5151,178,427334,530537,204
Tổng tài sản38,102,43035,209,72832,279,62933,660,13138,102,43029,183,37428,786,44130,320,66628,254,06123,311,43319,880,51713,728,71510,264,4035,562,791
Tổng nợ17,240,30816,257,48513,378,51316,577,72517,240,30813,981,09314,600,07316,235,73514,872,58614,227,39210,652,6967,529,6215,610,5572,025,436
Vốn chủ sở hữu20,862,12118,952,24318,901,11617,082,40620,862,12115,202,28114,186,36814,084,93213,381,4759,084,0419,227,8216,199,0944,653,8453,537,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |