CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

10.15
-0.10
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.25
10.25
10.15
237,000
21.4K / 17.5K
0.4K / 0.3K
44.4x / 55.1x
0.7x / 0.9x
1% # 2%
1.6
11,359 Bi
1,162 Mi / 869Mi
12,060,369
17.3 - 11.7
13,934 Bi
15,203 Bi
91.7%
52.18%
1,249 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.15 30,900 10.20 71,000
10.10 109,300 10.25 158,700
10.05 188,700 10.30 327,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 22,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.30 (-0.50) 32.2%
VHM 134.50 (2.60) 31.7%
VRE 21.60 (0.30) 6.9%
BCM 35.90 (0.35) 6.9%
KDH 17.00 (0.05) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 79.50 (3.20) 2.3%
KBC 27.85 (0.05) 2.2%
VPI 63.40 (0.50) 1.9%
PDR 11.45 (-0.05) 1.7%
DXG 10.15 (-0.10) 1.6%
TCH 11.20 (-0.05) 1.4%
HUT 14.60 (-0.20) 1.3%
NLG 20.55 (-0.05) 1.3%
SJS 46.10 (-1.10) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.25 0.28 52,300 52,300
09:20 10.25 0.28 800 53,100
09:21 10.25 0.28 6,100 59,200
09:22 10.25 0.28 7,000 66,200
09:23 10.25 0.28 100 66,300
09:24 10.20 0.23 19,100 85,400
09:25 10.20 0.23 5,400 90,800
09:26 10.20 0.23 3,300 94,100
09:27 10.20 0.23 2,400 96,500
09:28 10.20 0.23 1,000 97,500
09:29 10.20 0.23 3,300 100,800
09:30 10.20 0.23 4,700 105,500
09:31 10.20 0.23 13,000 118,500
09:32 10.20 0.23 30,200 148,700
09:33 10.25 0.28 100 148,800
09:34 10.25 0.28 5,200 154,000
09:35 10.20 0.23 5,900 159,900
09:36 10.20 0.23 3,000 162,900
09:37 10.20 0.23 3,300 166,200
09:38 10.20 0.23 11,100 177,300
09:39 10.15 0.18 45,800 223,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.88) 0% 700 (1.09) 0%
2018 0 (4.65) 0% 1,068 (1.72) 0%
2019 0 (5.81) 0% 1,200 (1.89) 0%
2020 4,900 (2.90) 0% 0 (0.03) 0%
2021 9,000 (10.13) 0% 0 (1.60) 0%
2022 11,000 (5.63) 0% 0 (0.47) 0%
2023 5,500 (0.42) 0% 158 (-0.10) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,699,5021,068,289769,742924,9294,462,4614,795,4713,724,8265,555,81810,131,4212,898,8505,814,7934,645,5002,882,2492,513,374
Tổng lợi nhuận trước thuế91,423195,810268,727154,214710,173730,246453,153767,8182,516,01926,8902,388,5142,101,7841,335,320821,238
Lợi nhuận sau thuế 63,381163,597268,91578,542574,435453,428150,240533,7071,595,056-174,0701,886,2191,722,7951,085,420664,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,15292,835169,37248,356316,715255,935171,983214,8691,157,260-495,7451,216,5151,178,427334,530537,204
Tổng tài sản38,102,43035,209,72832,279,62933,660,13138,102,43029,183,37428,786,44130,320,66628,254,06123,311,43319,880,51713,728,71510,264,4035,562,791
Tổng nợ17,240,30816,257,48513,378,51316,577,72517,240,30813,981,09314,600,07316,235,73514,872,58614,227,39210,652,6967,529,6215,610,5572,025,436
Vốn chủ sở hữu20,862,12118,952,24318,901,11617,082,40620,862,12115,202,28114,186,36814,084,93213,381,4759,084,0419,227,8216,199,0944,653,8453,537,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |