CTCP Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội (eph)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,628109,725105,32087,88576,12869,29369,83771,75664,98259,938
2. Các khoản giảm trừ doanh thu492813438144269208646
3. Doanh thu thuần (1)-(2)103,579109,697105,30787,88576,12469,25569,69371,48764,77459,292
4. Giá vốn hàng bán64,28764,51064,97657,02749,12444,09944,59246,16343,61038,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,29245,18740,33130,85827,00025,15725,10125,32321,16420,403
6. Doanh thu hoạt động tài chính87313274332551282135135715
7. Chi phí tài chính77162
-Trong đó: Chi phí lãi vay77162
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,69110,9809,6008,0886,9216,5687,0107,0535,6755,544
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,49920,52618,62916,42414,79213,60313,24713,72311,60910,550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,18913,99512,3766,6785,8385,2684,9784,5603,8594,162
12. Thu nhập khác377289131257508830
13. Chi phí khác20734330396721357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-170-27-4013-3819049-4723
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,01913,96812,3366,6805,8415,2295,1684,6093,8124,184
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2162,8803,8811,7288351,0791,185930862977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại925157-200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3082,9313,9391,5288351,0791,185930862977
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,71111,0388,3985,1525,0054,1513,9833,6792,9503,207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,71111,0388,3985,1525,0054,1513,9833,6792,9503,207

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |