CTCP Chứng khoán Everest (evs)

4.80
-0.20
(-4%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)60,34781,17521,17075,05491,97622,96247,57738,726108,715119,84545,44246,891142,74740,472199,856131,761234,176211,056118,27178,971
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)88-4471,4621,625592
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,3754,5454,4416,5157,5236,3116,7186,0005,6167,8239,6648,65514,56927,04335,86148,01642,86924,57921,20217,104
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,9695,6523,8673,8043,9345,4895,3945,7395,0768,5347,3615,6558,75716,70820,00231,22447,97836,07927,39622,669
Cộng doanh thu hoạt động66,47091,74830,73386,984103,98136,10360,27451,238120,737136,72363,66961,863167,54787,548343,250307,206449,867285,516252,147125,651
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)27,57661,48823,96937,31035,33240,2419,0142,66586,59026,18511,19867,17636,010224,75047,086178,45522,606179,67421,6654,614
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3182472451411,0685695346247045256686584647491,8101,0941,247744891795
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,7285,9855,5114,9018,3847,4008,2507,6017,9979,5618,8288,87710,65717,89325,08026,43444,62929,16122,25119,816
2.12. Chi phí khác1,0731,3241,7051,3152,2923,4314,5282,9733,3593,0814,4524,6104,8086,854-8,69016,1781,8151,5201,585925
Cộng chi phí hoạt động36,50575,63726,60559,82051,14952,98023,72315,503103,21741,70728,68684,85956,856258,978176,138240,711148,450225,924104,39227,232
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay7,5907,2197,9889,0589,9498,3756,2608,5217,9598,0537,9648,5439,31212,19316,05919,63721,34419,43313,5971,335
Cộng chi phí tài chính7,5907,2197,9889,0589,9498,3756,2608,5217,9598,0537,9648,5439,31212,19313,59322,10321,34419,43313,5971,335
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN15,27212,21412,5499,97821,49215,00814,12913,37116,25614,86513,13912,7299,05313,08316,6399,59713,1106,8375,8205,737
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG8,0622,116-8,27217,98816,594-35,23421,16518,8345,20172,23613,990-44,101100,796-186,494139,54737,423267,45133,806128,63492,636
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ6,6732,096-8,81317,86316,550-35,23421,15118,8565,48572,23613,498-44,104100,796-187,123139,77337,440267,45133,806128,63492,636
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,7114,916-7,91310,37413,012-27,96117,04915,0774,42357,98210,637-35,38680,231-146,267112,04229,930216,66227,159103,67874,441

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |